Honda Air Blade 2026: Giá bán, thông số và giá lăn bánh

Honda Air Blade 2026: Giá bán, thông số và giá lăn bánh

Honda Air Blade 2026: Giá bán, thông số và giá lăn bánh

Honda Air Blade 2026 là thế hệ mới được Honda Việt Nam giới thiệu từ cuối năm 2025, gồm Air Blade 125 và Air Blade 160, đều sử dụng động cơ eSP+ 4 van. Điểm đáng chú ý của đời 2026 là thiết kế mới, cụm đèn LED kiểu tách tầng, công nghệ Ánh sáng Pha Lê, cổng sạc USB Type-C và Smart Key.

Air Blade 2026

1. Giá Honda Air Blade 2026 mới nhất

Theo bảng giá Honda Việt Nam đang công bố, giá đề xuất hiện tại như sau:

Phiên bản Động cơ Giá đề xuất
Air Blade 125 Tiêu chuẩn 124,8 cc 42,40 triệu
Air Blade 125 Đặc biệt 124,8 cc 43,58 triệu
Air Blade 125 Thể thao 124,8 cc 48,00 triệu
Air Blade 160 Tiêu chuẩn 156,9 cc 57,09 triệu
Air Blade 160 Đặc biệt 156,9 cc 58,29 triệu
Air Blade 160 Thể thao 156,9 cc 58,79 triệu

Lưu ý: giá trên là giá bán lẻ đề xuất, giá thực tế tại HEAD có thể cao hoặc thấp hơn tùy đại lý, khu vực và chương trình khuyến mại.


2. Giá lăn bánh Honda Air Blade 2026

Tôi tính theo mức giá Honda công bố và các khoản phí đăng ký hiện hành. Từ năm 2026, Hà Nội và TP.HCM thuộc Khu vực I; xe máy có giá trị trên 40 triệu đồng chịu lệ phí cấp đăng ký + biển số 2,8 triệu đồng tại Khu vực I, trong khi Khu vực II là 105.000 đồng.

Air Blade 125

Phiên bản Giá xe Lăn bánh Hà Nội/TP.HCM* Các tỉnh, TP khác*
125 Tiêu chuẩn 42,40 tr ≈ 47,4 tr ≈ 43,4 tr
125 Đặc biệt 43,58 tr ≈ 48,6 tr ≈ 44,6 tr
125 Thể thao 48,00 tr ≈ 53,3 tr ≈ 49,1 tr

Air Blade 160

Phiên bản Giá xe Lăn bánh Hà Nội/TP.HCM* Các tỉnh, TP khác*
160 Tiêu chuẩn 57,09 tr ≈ 62,9 tr ≈ 58,3 tr
160 Đặc biệt 58,29 tr ≈ 64,2 tr ≈ 59,6 tr
160 Thể thao 58,79 tr ≈ 64,6 tr ≈ 60,1 tr

* Giá lăn bánh trên là mức ước tính, gồm giá xe + lệ phí trước bạ + phí đăng ký/biển số + bảo hiểm TNDS bắt buộc. Số tiền thực tế có thể thay đổi do giá tính lệ phí trước bạ của địa phương và giá bán thực tế tại đại lý. Riêng Hà Nội đã có bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy được điều chỉnh từ tháng 7/2026.

xe blade


3. Thiết kế Honda Air Blade 2026

Air Blade 2026 được Honda làm mới khá mạnh về ngoại hình.

Blade

Điểm nổi bật nhất là cụm đèn trước tách tầng:

  • Xi-nhan được bố trí riêng phía trên.
  • Cụm đèn chiếu sáng nằm phía dưới.
  • Dải LED định vị hình chữ V.
  • Logo Air Blade mới có thiết kế vuông vắn.
  • Thân xe vẫn giữ phong cách thể thao, nam tính.
  • Mặt đồng hồ LCD.
  • Đèn chiếu sáng phía trước luôn bật khi xe hoạt động.

Honda cũng lần đầu đưa công nghệ Ánh sáng Pha Lê lên Air Blade tại Việt Nam, nhằm cải thiện khả năng chiếu sáng của hệ thống LED.


4. Các màu xe

Air Blade 125

Bản Tiêu chuẩn

  • Đen
  • Đỏ đen

Bản Đặc biệt

  • Đen xám
  • Xanh đen xám

Bản Thể thao

  • Trắng đỏ đen
  • Xám đỏ đen

Air Blade 160

Bản Tiêu chuẩn

  • Đỏ đen

Bản Đặc biệt

  • Đen xám

Bản Thể thao

  • Trắng đỏ đen

Honda cho biết bản Đặc biệt sử dụng phối màu nhám, trong khi bản Thể thao nhấn mạnh các chi tiết đỏ và tem SPORT.


5. Động cơ Air Blade 125 2026

Air Blade 125 sử dụng động cơ eSP+ 124,8 cc, 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch.

Thông số chính:

Thông số Air Blade 125
Dung tích 124,8 cc
Công suất tối đa 8,75 kW/8.500 vòng/phút
Mô-men xoắn 11,3 Nm/6.500 vòng/phút
Hộp số Vô cấp
Truyền động Dây đai
Tiêu thụ nhiên liệu 2,12 lít/100 km
Bình xăng 4,4 lít
Khởi động Điện

Đây là lựa chọn phù hợp nếu nhu cầu chính là đi phố, đi làm hằng ngày và tiết kiệm nhiên liệu.


6. Động cơ Air Blade 160 2026

Air Blade 160 dùng động cơ eSP+ 156,9 cc, 4 van, mạnh hơn đáng kể so với bản 125.

Thông số Air Blade 160
Dung tích 156,9 cc
Công suất tối đa 11,2 kW/8.000 vòng/phút
Mô-men xoắn 14,8 Nm/6.000 vòng/phút
Hộp số Vô cấp
Truyền động Dây đai
Tiêu thụ nhiên liệu 2,23 lít/100 km
Bình xăng 4,4 lít
Khởi động Điện

Với công suất 11,2 kW và mô-men xoắn 14,8 Nm, Air Blade 160 phù hợp hơn với người thường xuyên đi đường dài, đi hai người hoặc muốn khả năng tăng tốc tốt hơn.


7. Kích thước Air Blade 2026

Air Blade 125

  • Dài × rộng × cao: 1.884 × 687 × 1.085 mm
  • Trọng lượng: 110 kg
  • Chiều cao yên: 775 mm
  • Khoảng sáng gầm: 141 mm
  • Chiều dài cơ sở: 1.286 mm
  • Bình xăng: 4,4 lít

Air Blade 160

  • Dài × rộng × cao: 1.887 × 686 × 1.086 mm
  • Trọng lượng: 113 kg
  • Chiều cao yên: 775 mm
  • Khoảng sáng gầm: 142 mm
  • Chiều dài cơ sở: 1.286 mm
  • Bình xăng: 4,4 lít

Các thông số này được Honda công bố trong tài liệu kỹ thuật của Air Blade 2026.


8. Trang bị đáng chú ý

Smart Key

Air Blade 2026 được trang bị Honda SMART Key, hỗ trợ:

  • Khóa/mở xe.
  • Xác định vị trí xe.
  • Chức năng báo động.
  • Tăng khả năng chống trộm.

Cổng sạc USB Type-C

Một nâng cấp rất thực dụng là cổng sạc Type-C, đặt trong hộc chứa đồ dưới yên và có nắp chống nước.

ABS

Đây là điểm cần chú ý khi lựa chọn phiên bản:

  • Air Blade 160: ABS bánh trước.
  • Air Blade 125 Thể thao: ABS bánh trước.
  • Các bản Air Blade 125 còn lại sử dụng CBS.

Honda đã bổ sung ABS cho Air Blade 125 Thể thao 2026, trong khi ABS tiếp tục được trang bị trên Air Blade 160.


9. Nên mua Air Blade 125 hay 160?

Tiêu chí Air Blade 125 Air Blade 160
Giá mua ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐
Tiết kiệm nhiên liệu ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐
Công suất ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
Tăng tốc ⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
Đi phố ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
Đi đường dài ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
ABS Bản Thể thao
Chi phí sử dụng Thấp hơn Cao hơn
Phù hợp Đi làm, gia đình Người thích mạnh, đi xa

Tôi đánh giá:

Air Blade 125 Tiêu chuẩn là lựa chọn kinh tế nhất.

Air Blade 125 Thể thao đáng mua nếu muốn có ABS nhưng vẫn muốn tiết kiệm hơn bản 160.

Air Blade 160 Tiêu chuẩn là lựa chọn cân bằng nhất nếu ưu tiên sức mạnh và khả năng vận hành.

Air Blade 160 Thể thao phù hợp người thích thiết kế thể thao và muốn phiên bản cao nhất.


10. Đánh giá chung Honda Air Blade 2026

Ưu điểm

  • Thiết kế mới hiện đại, nam tính.
  • Động cơ eSP+ 4 van.
  • Air Blade 160 vận hành mạnh.
  • Có ABS trên Air Blade 160 và 125 Thể thao.
  • Smart Key.
  • Cổng sạc Type-C.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu tương đối thấp.
  • Phụ tùng, bảo dưỡng dễ tìm tại Việt Nam.

Nhược điểm

  • Giá Air Blade 160 khá cao so với nhiều xe tay ga 125–160 cc.
  • Giá bán thực tế tại HEAD có thể khác giá đề xuất.
  • Bản 125 tiêu chuẩn không có ABS.
  • Chiều cao yên 775 mm có thể hơi cao đối với một số người có vóc dáng thấp.

Khoảng giá dễ hình dung

Nếu ngân sách của bạn khoảng 45–50 triệu đồng, nên xem Air Blade 125.

Nếu ngân sách khoảng 55–65 triệu đồng, Air Blade 160 đáng cân nhắc hơn.

Hiện Honda Việt Nam đang công bố giá Air Blade 2026 từ khoảng 42,4 triệu đồng cho Air Blade 125 Tiêu chuẩn đến 58,79 triệu đồng cho Air Blade 160 Thể thao.

THAM KHẢO THÊM

Xe máy Honda

Xe máy Yamaha

Xe máy Suzuki

Xe máy Piaggio

Xe máy SYM

Xe máy Kawasaki

Xe máy Ducati



Cùng chuyên mục
Honda LEAD 2026: Giá bán, thông số, trang bị và giá lăn bánh
Yamaha Sirius 2026: Giá bán, giá lăn bánh và thông số chi tiết
Honda Wave RSX FI 2026: Giá bán & giá lăn bánh mới nhất
Honda Wave Alpha 2026: Giá bán, thông số kỹ thuật và giá lăn bánh
Honda Vision 2026: Giá bán, thông số và giá lăn bánh mới nhất
Xe máy bán chạy nhất tại Việt Nam? Giới thiệu kèm giá lăn bánh 2026

Giới thiệu OTO8S

  • Đăng ký thành viên Oto8s
  • Đăng ký đại lý, cộng tác viên
Mr. Phòng