Honda Vision 2026: Giá bán, thông số và giá lăn bánh mới nhất
Honda Vision 2026: Giá bán, thông số và giá lăn bánh mới nhất
Honda Vision 2026 tiếp tục là một trong những mẫu xe tay ga phổ thông bán chạy nhất Việt Nam. Phiên bản 2026 được Honda Việt Nam giới thiệu ngày 13/12/2025 và bán chính thức từ 18/12/2025. Điểm thay đổi nổi bật là màu sắc, tem xe và một số chi tiết thiết kế; nền tảng động cơ và các tiện ích chính tiếp tục được duy trì.

1. Giá Honda Vision 2026
Honda Vision 2026 hiện có 4 phiên bản:
| Phiên bản | Màu sắc | Giá đề xuất đã gồm VAT 10% |
|---|---|---|
| Vision Tiêu chuẩn | Trắng/Đen | 31.890.000 đ |
| Vision Cao cấp | Đỏ/Xám | 33.590.000 đ |
| Vision Đặc biệt | Nâu/Xám | 34.990.000 đ |
| Vision Thể thao | Bạc/Đen, Xám/Đen, Đen | 37.290.000 đ |
Đây là giá bán lẻ đề xuất chính thức Honda công bố cho Vision 2026.
2. Thiết kế Honda Vision 2026
Vision 2026 tiếp tục sử dụng phong cách nhỏ gọn, thời trang, lấy cảm hứng từ dòng SH nhưng được tối ưu để phù hợp với việc đi lại trong đô thị.

Phần đầu xe được thiết kế khá gọn, các đường nét sắc hơn. Các phiên bản Thể thao, Đặc biệt và Cao cấp có đèn LED định vị trang trí, trong khi cụm đồng hồ kết hợp dạng analog và LCD.

Logo Honda 3D trên thân xe và thiết kế vành đúc tạo cảm giác hiện đại hơn.
Đặc biệt, Vision Thể thao sử dụng bánh trước 16 inch, lớn hơn các phiên bản còn lại, đồng thời có chiều dài và chiều cao lớn hơn.

3. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Tiêu chuẩn/Cao cấp/Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 1.871 × 686 × 1.101 mm | 1.925 × 686 × 1.126 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.255 mm | 1.277 mm |
| Độ cao yên | 761 mm | 785 mm |
| Khoảng sáng gầm | 152 mm | 175 mm |
| Trọng lượng | 93–94 kg | 97 kg |
| Bình xăng | 4,8 lít | 4,8 lít |
| Bánh trước | 14 inch | 16 inch |
Thông số kỹ thuật của Vision được Honda công bố trong tài liệu kỹ thuật.
Đánh giá: Vision có thân xe khá nhẹ, yên thấp ở các bản thường nên phù hợp với người sử dụng trong thành phố, đặc biệt là nữ giới và người mới sử dụng xe tay ga.
4. Động cơ Honda Vision 2026
Vision 2026 sử dụng động cơ eSP 110cc, 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí.
Động cơ được tích hợp:
- Phun xăng điện tử PGM-FI
- Bộ đề ACG
- Hệ thống Idling Stop
- Công nghệ giảm ma sát
- Khả năng đốt cháy nhiên liệu tối ưu
Honda cho biết hệ thống eSP giúp Vision hướng tới khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.
Khả năng vận hành
Vision không phải mẫu xe hướng tới tốc độ cao. Điểm mạnh nằm ở:
Nhẹ → dễ lái → tăng tốc vừa phải → tiết kiệm nhiên liệu → phù hợp đi phố.
Với nhu cầu đi làm, đi học, đi chợ hoặc di chuyển hàng ngày trong đô thị, động cơ 110cc là tương đối phù hợp.
5. Trang bị và tiện ích
Smart Key
Các phiên bản cao hơn được trang bị Honda Smart Key, giúp tăng tính tiện dụng và khả năng chống trộm.
Cổng sạc USB Type-C
Một điểm đáng chú ý trên Vision 2026 là cổng sạc USB Type-C trong hộc đựng đồ phía trước.
Đây là trang bị hữu ích khi người dùng cần sạc điện thoại trong quá trình di chuyển.
Cốp xe
Vision có cốp chứa đồ tương đối tiện dụng đối với một mẫu xe tay ga nhỏ gọn.
Idling Stop
Khi dừng xe trong điều kiện phù hợp, hệ thống có thể tự động ngắt động cơ, sau đó khởi động lại khi người lái thao tác ga.
Điều này đặc biệt hữu ích khi đi trong thành phố, thường xuyên phải dừng đèn đỏ.
6. Khung xe eSAF
Vision 2026 tiếp tục sử dụng khung dập hàn laser eSAF.
Theo Honda, khung eSAF có ưu điểm về trọng lượng, độ cứng và độ bền, đồng thời góp phần giúp xe linh hoạt hơn khi vận hành.
Đây là một trong những yếu tố giúp Vision duy trì trọng lượng tương đối thấp so với nhiều mẫu xe tay ga cùng nhóm.
7. Giá lăn bánh Honda Vision 2026
Giá lăn bánh gồm:
Giá xe thực tế + lệ phí trước bạ + phí đăng ký/cấp biển số + một số chi phí liên quan.
Từ năm 2026, lệ phí cấp biển số xe máy được quy định theo giá trị xe và khu vực. Với xe có giá trị trên 15 đến 40 triệu đồng, mức phí tại khu vực I là 1,4 triệu đồng theo quy định mới từ năm 2026.
Ước tính theo giá đề xuất Honda
| Phiên bản | Giá xe | Trước bạ 2%* | Biển số KV II | Tổng khoảng |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 31,89 triệu | 638 nghìn | 105 nghìn | 32,63 triệu |
| Cao cấp | 33,59 triệu | 672 nghìn | 105 nghìn | 34,37 triệu |
| Đặc biệt | 34,99 triệu | 700 nghìn | 105 nghìn | 35,80 triệu |
| Thể thao | 37,29 triệu | 746 nghìn | 105 nghìn | 38,14 triệu |
* Đây là cách tính tham khảo theo mức trước bạ 2%. Mức trước bạ thực tế được xác định theo quy định và bảng giá tính lệ phí trước bạ tại địa phương. Xe máy đăng ký lần đầu thông thường chịu mức 2%; một số địa bàn có mức 5% theo quy định.
Nếu đăng ký tại khu vực I
Từ 2026, Vision thuộc nhóm trị giá trên 15–40 triệu đồng nên phí cấp biển số là 1,4 triệu đồng.
Do đó, nếu lấy giá đề xuất của Honda để tính, tổng chi phí trước khi cộng bảo hiểm/chi phí dịch vụ sẽ vào khoảng:
- Vision Tiêu chuẩn: ~33,9 triệu
- Vision Cao cấp: ~35,7 triệu
- Vision Đặc biệt: ~37,1 triệu
- Vision Thể thao: ~39,4 triệu
Lưu ý quan trọng: Giá đại lý có thể cao hơn giá đề xuất Honda, vì vậy giá lăn bánh thực tế có thể chênh thêm vài triệu đồng.
8. Chính sách mới về lệ phí trước bạ năm 2026
Có một điểm rất đáng chú ý nếu mua Vision từ ngày 15/8/2026 đến 28/2/2027.
Theo Thông tư 117/2026/TT-BTC, công dân Việt Nam có tài khoản định danh điện tử mức độ 2, thực hiện khai và nộp lệ phí trước bạ điện tử và đáp ứng các điều kiện theo quy định có thể được giảm 100% lệ phí trước bạ đối với xe mô tô đăng ký lần thứ 2 trở đi. Chính sách này áp dụng một lần cho mỗi loại tài sản trong một năm.
Đối với Vision mới đăng ký lần đầu, không nên mặc định được miễn trước bạ theo chính sách này; chính sách giảm 100% nêu trên áp dụng cho xe mô tô nộp lệ phí trước bạ lần 2 trở đi.
9. Vision 2026 có đáng mua không?
Ưu điểm
✅ Kiểu dáng đẹp, dễ tiếp cận
✅ Xe nhẹ, dễ điều khiển
✅ Động cơ 110cc phù hợp đi phố
✅ PGM-FI tiết kiệm nhiên liệu
✅ Smart Key ở các phiên bản phù hợp
✅ Có USB Type-C
✅ Cốp và hộc đồ tiện dụng
✅ Phụ tùng, bảo dưỡng dễ tìm
✅ Khả năng giữ giá tương đối tốt
Nhược điểm
❌ Động cơ 110cc không phù hợp nếu thường xuyên chạy đường trường tốc độ cao
❌ Không có ABS trên bánh trước như một số mẫu xe cao cấp hơn
❌ Giá thực tế tại đại lý có thể cao hơn giá Honda công bố
❌ Không gian cốp chưa phải lớn nhất phân khúc
10. Nên mua Vision 2026 phiên bản nào?
Vision Tiêu chuẩn – tiết kiệm nhất: phù hợp nếu ưu tiên giá mua thấp.
Vision Cao cấp – đáng cân nhắc nhất: cân bằng giữa giá, trang bị và thiết kế.
Vision Đặc biệt – dành cho người thích màu sắc và trang bị cao hơn: phù hợp nếu muốn chiếc xe có phong cách riêng.
Vision Thể thao – đẹp và nổi bật nhất: phù hợp với người thích thiết kế mạnh mẽ, đặc biệt là bánh trước 16 inch và kiểu dáng thể thao.
⭐ Tôi đánh giá Vision 2026
Thiết kế: 8,5/10
Tiết kiệm nhiên liệu: 9/10
Vận hành đô thị: 9/10
Trang bị: 8/10
Giá bán: 8/10
Chi phí sử dụng: 9/10
Tổng thể: 8,6/10 – rất phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày tại Việt Nam.
“Honda Vision 2026 giá bao nhiêu?”
“Vision 2026 giá lăn bánh Hà Nội”
Giá lăn bánh gồm:
Giá xe thực tế + lệ phí trước bạ + phí đăng ký/cấp biển số + một số chi phí liên quan.
Từ năm 2026, lệ phí cấp biển số xe máy được quy định theo giá trị xe và khu vực. Với xe có giá trị trên 15 đến 40 triệu đồng, mức phí tại khu vực I là 1,4 triệu đồng theo quy định mới từ năm 2026.
Ước tính theo giá đề xuất Honda
| Phiên bản | Giá xe | Trước bạ 2%* | Biển số KV II | Tổng khoảng |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 31,89 triệu | 638 nghìn | 105 nghìn | 32,63 triệu |
| Cao cấp | 33,59 triệu | 672 nghìn | 105 nghìn | 34,37 triệu |
| Đặc biệt | 34,99 triệu | 700 nghìn | 105 nghìn | 35,80 triệu |
| Thể thao | 37,29 triệu | 746 nghìn | 105 nghìn | 38,14 triệu |
* Đây là cách tính tham khảo theo mức trước bạ 2%. Mức trước bạ thực tế được xác định theo quy định và bảng giá tính lệ phí trước bạ tại địa phương. Xe máy đăng ký lần đầu thông thường chịu mức 2%; một số địa bàn có mức 5% theo quy định.
Nếu đăng ký tại khu vực I
Từ 2026, Vision thuộc nhóm trị giá trên 15–40 triệu đồng nên phí cấp biển số là 1,4 triệu đồng.
Do đó, nếu lấy giá đề xuất của Honda để tính, tổng chi phí trước khi cộng bảo hiểm/chi phí dịch vụ sẽ vào khoảng:
- Vision Tiêu chuẩn: ~33,9 triệu
- Vision Cao cấp: ~35,7 triệu
- Vision Đặc biệt: ~37,1 triệu
- Vision Thể thao: ~39,4 triệu
Lưu ý quan trọng: Giá đại lý có thể cao hơn giá đề xuất Honda, vì vậy giá lăn bánh thực tế có thể chênh thêm vài triệu đồng.
“Vision 2026 giá lăn bánh TP.HCM”

Giá lăn bánh gồm:
Giá xe thực tế + lệ phí trước bạ + phí đăng ký/cấp biển số + một số chi phí liên quan.
Từ năm 2026, lệ phí cấp biển số xe máy được quy định theo giá trị xe và khu vực. Với xe có giá trị trên 15 đến 40 triệu đồng, mức phí tại khu vực I là 1,4 triệu đồng theo quy định mới từ năm 2026.
Ước tính theo giá đề xuất Honda
| Phiên bản | Giá xe | Trước bạ 2%* | Biển số KV II | Tổng khoảng |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 31,89 triệu | 638 nghìn | 105 nghìn | 32,63 triệu |
| Cao cấp | 33,59 triệu | 672 nghìn | 105 nghìn | 34,37 triệu |
| Đặc biệt | 34,99 triệu | 700 nghìn | 105 nghìn | 35,80 triệu |
| Thể thao | 37,29 triệu | 746 nghìn | 105 nghìn | 38,14 triệu |
* Đây là cách tính tham khảo theo mức trước bạ 2%. Mức trước bạ thực tế được xác định theo quy định và bảng giá tính lệ phí trước bạ tại địa phương. Xe máy đăng ký lần đầu thông thường chịu mức 2%; một số địa bàn có mức 5% theo quy định.
Nếu đăng ký tại khu vực I
Từ 2026, Vision thuộc nhóm trị giá trên 15–40 triệu đồng nên phí cấp biển số là 1,4 triệu đồng.
Do đó, nếu lấy giá đề xuất của Honda để tính, tổng chi phí trước khi cộng bảo hiểm/chi phí dịch vụ sẽ vào khoảng:
- Vision Tiêu chuẩn: ~33,9 triệu
- Vision Cao cấp: ~35,7 triệu
- Vision Đặc biệt: ~37,1 triệu
- Vision Thể thao: ~39,4 triệu
Lưu ý quan trọng: Giá đại lý có thể cao hơn giá đề xuất Honda, vì vậy giá lăn bánh thực tế có thể chênh thêm vài triệu đồng.
“Vision 2026 có ABS không?”
Vision có ABS
THAM KHẢO THÊM





Mr. Phòng