Honda Wave Alpha 2026: Giá bán, thông số kỹ thuật và giá lăn bánh

Honda Wave Alpha 2026: Giá bán, thông số kỹ thuật và giá lăn bánh

Honda Wave Alpha 2026: Giá bán, thông số kỹ thuật và giá lăn bánh

Honda Wave Alpha 2026 tiếp tục là một trong những mẫu xe số phổ thông được người Việt quan tâm nhờ ưu điểm giá rẻ, bền, tiết kiệm xăng, phụ tùng dễ tìm và chi phí sử dụng thấp.

Đáng chú ý, từ 01/07/2026, Honda Việt Nam điều chỉnh giá đề xuất Wave Alpha và áp dụng mức thuế 8% cho xe dưới 125cc. Hiện giá đề xuất thấp nhất của Wave Alpha 110 là 17.957.455 đồng.


1. Giá Honda Wave Alpha 2026

Theo bảng giá Honda Việt Nam áp dụng từ tháng 7/2026:

Phiên bản Giá đề xuất theo thuế 8%
Wave Alpha Tiêu chuẩn 17.957.455 đ
Wave Alpha Đặc biệt 18.841.091 đ
Wave Alpha Cổ điển 19.037.455 đ

Nếu tính theo mức giá niêm yết 10%, tương ứng là khoảng 18,29 – 19,39 triệu đồng.

Honda hiện công bố Wave Alpha 110 với động cơ 109,2 cc, công suất tối đa 6,12 kW tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 8,44 Nm tại 5.500 vòng/phút.


2. Thiết kế Honda Wave Alpha 2026

Wave Alpha vẫn giữ kiểu dáng xe số truyền thống, tập trung vào sự gọn nhẹ, thực dụng và dễ sử dụng.

xe Wave Alpha

Phần đầu xe có thiết kế đơn giản, đèn chiếu sáng phía trước luôn bật khi xe vận hành. Đây là đặc điểm phù hợp với quy định sử dụng đèn xe máy khi tham gia giao thông.

Thân xe khá thanh thoát, trọng lượng chỉ khoảng 96 kg, giúp xe dễ dắt, dễ quay đầu và phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng.

xe Wave Alpha

Điểm mạnh về thiết kế

  • Kích thước nhỏ gọn.
  • Trọng lượng nhẹ.
  • Yên cao 770 mm.
  • Bánh xe 17 inch.
  • Kiểu dáng dễ sử dụng.
  • Phù hợp cả nam và nữ.
  • Dễ sửa chữa và thay thế phụ tùng.

xe Wave Alpha


3. Kích thước Honda Wave Alpha 2026

Thông số Wave Alpha 110
Dài × rộng × cao 1.913 × 689 × 1.076 mm
Chiều dài cơ sở 1.224 mm
Chiều cao yên 770 mm
Khoảng sáng gầm 134 mm
Trọng lượng 96 kg
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Lốp trước 70/90-17
Lốp sau 80/90-17

Các thông số trên được Honda Việt Nam công bố cho Wave Alpha 110.


4. Động cơ Wave Alpha 2026

Wave Alpha sử dụng động cơ:

109,2 cc – 4 kỳ – 1 xi-lanh – làm mát bằng không khí.

Thông số động cơ

  • Dung tích xi-lanh: 109,2 cc
  • Đường kính × hành trình piston: 50 × 55,6 mm
  • Tỷ số nén: 9,0:1
  • Công suất cực đại: 6,12 kW/7.500 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 8,44 Nm/5.500 vòng/phút
  • Hộp số: 4 số tròn
  • Khởi động: điện
  • Làm mát: không khí

Khả năng vận hành

Wave Alpha không hướng đến khả năng tăng tốc mạnh hay tốc độ cao. Xe được thiết kế thiên về:

bền → tiết kiệm → dễ sử dụng → chi phí thấp.

Đây là lý do Wave Alpha đặc biệt phù hợp với:

  • Sinh viên
  • Người đi làm
  • Người ở nông thôn
  • Người cần xe đi lại hàng ngày
  • Người chạy quãng đường dài với chi phí thấp
  • Hộ gia đình cần một chiếc xe số thứ hai

5. Mức tiêu thụ nhiên liệu

Honda công bố Wave Alpha có mức tiêu thụ khoảng:

1,72 lít/100 km

Với bình xăng 3,7 lít, đây là một trong những ưu điểm lớn của Wave Alpha.

Nếu lấy mức tiêu thụ công bố để tính toán lý thuyết:

3,7 ÷ 1,72 × 100 ≈ 215 km

Tức là một bình xăng đầy có thể đi khoảng 215 km theo điều kiện thử nghiệm, còn thực tế phụ thuộc tốc độ, tải trọng, tình trạng xe và cách chạy.


6. Trang bị trên Wave Alpha 2026

Wave Alpha tập trung vào những trang bị thiết yếu thay vì các công nghệ cao cấp.

Ổ khóa 3 trong 1

Ổ khóa tích hợp:

  • Khóa điện
  • Khóa cổ
  • Khóa từ

Honda cho biết ổ khóa có khả năng chống rỉ sét và thuận tiện trong sử dụng.

Khởi động điện

Xe sử dụng hệ thống khởi động điện, thuận tiện hơn so với các mẫu xe số đời cũ chỉ sử dụng cần đạp.

Đèn chiếu sáng phía trước

Đèn luôn bật khi xe vận hành, giúp tăng khả năng nhận diện phương tiện.


7. Các phiên bản Wave Alpha 2026

Wave Alpha Tiêu chuẩn

Đây là phiên bản có giá thấp nhất.

Phù hợp với: người cần một chiếc xe số giá rẻ, thực dụng.

Giá đề xuất khoảng:

17,96 triệu đồng theo mức thuế 8%.


Wave Alpha Đặc biệt

Phiên bản Đặc biệt có thiết kế và màu sắc nổi bật hơn.

Giá đề xuất khoảng:

18,84 triệu đồng.

Wave Alpha Cổ điển

Đây là phiên bản hướng đến khách hàng thích phong cách hoài cổ.

Honda công bố các màu xám, xanh và xám trắng, giá đề xuất khoảng 19,04 triệu đồng theo mức thuế 8%.


8. Giá lăn bánh Honda Wave Alpha 2026

Đây là phần rất đáng quan tâm.

Từ năm 2026, lệ phí đăng ký và cấp biển số xe máy được chia thành 2 khu vực. Hà Nội và TP.HCM thuộc Khu vực I; các tỉnh, thành khác thuộc Khu vực II theo quy định hiện hành.

Với xe có trị giá trên 15–40 triệu đồng:

  • Khu vực I: 1.400.000 đồng
  • Khu vực II: 105.000 đồng

Lệ phí trước bạ xe máy lần đầu là 2%.

Wave Alpha Tiêu chuẩn

Lấy giá xe khoảng 17,96 triệu đồng để tham khảo:

Khoản tiền Hà Nội/TP.HCM Các tỉnh
Giá xe 17,96 triệu 17,96 triệu
Trước bạ ước tính ~0,37 triệu ~0,37 triệu
Biển số 1,40 triệu 0,105 triệu
Bảo hiểm TNDS ~0,29 triệu ~0,29 triệu
Lăn bánh khoảng 20,02 triệu 18,73 triệu

Phí bảo hiểm TNDS bắt buộc đối với xe máy thông thường hiện khoảng 290.000 đồng/năm theo mức phí được công bố.

Lưu ý: Giá tính lệ phí trước bạ không nhất thiết bằng giá bán thực tế tại đại lý; cơ quan thuế căn cứ bảng giá tính lệ phí trước bạ của địa phương. Vì vậy, con số trên là ước tính, không phải báo giá đăng ký chính thức.


9. Giá lăn bánh tham khảo cả 3 phiên bản

Phiên bản Giá xe Lăn bánh Hà Nội/TP.HCM Lăn bánh tỉnh
Tiêu chuẩn 17,96 triệu ~20,0 triệu ~18,7 triệu
Đặc biệt 18,84 triệu ~20,9 triệu ~19,6 triệu
Cổ điển 19,04 triệu ~21,1 triệu ~19,8 triệu

Giá đại lý thực tế có thể khác giá đề xuất, do từng HEAD có chính sách bán hàng, khuyến mại và thời điểm nhập xe khác nhau.


10. Ưu và nhược điểm

Ưu điểm

✅ Giá mua thấp
✅ Động cơ 110cc bền bỉ
✅ Tiết kiệm nhiên liệu
✅ Trọng lượng nhẹ
✅ Dễ điều khiển
✅ Chi phí bảo dưỡng thấp
✅ Phụ tùng rất phổ biến
✅ Dễ bán lại
✅ Phù hợp đường phố Việt Nam

Nhược điểm

❌ Trang bị tiện nghi không nhiều
❌ Không có Smart Key
❌ Không có phanh ABS
❌ Khả năng tăng tốc không mạnh
❌ Thiết kế ít thể thao hơn Wave RSX
❌ Không phù hợp nếu muốn một chiếc xe có nhiều công nghệ


11. Có nên mua Honda Wave Alpha 2026?

, nếu bạn ưu tiên giá rẻ và chi phí sử dụng thấp.

Nếu ngân sách khoảng 19–21 triệu đồng, Wave Alpha là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhất.

Tôi đánh giá:

Tiêu chí Điểm
Giá bán ⭐⭐⭐⭐⭐
Tiết kiệm xăng ⭐⭐⭐⭐⭐
Độ bền ⭐⭐⭐⭐⭐
Chi phí bảo dưỡng ⭐⭐⭐⭐⭐
Vận hành đô thị ⭐⭐⭐⭐⭐
Trang bị ⭐⭐⭐
Thiết kế ⭐⭐⭐⭐
Tổng thể 8,8/10

 Nếu chọn một phiên bản

Tiêu chuẩn: phù hợp nhất nếu ưu tiên giá rẻ.

Đặc biệt: phù hợp nếu muốn xe đẹp hơn nhưng vẫn tiết kiệm.

Cổ điển: đáng chọn nếu thích phong cách retro/hoài cổ.

Wave Alpha 2026 Tiêu chuẩn hiện có giá đề xuất khoảng 17,96 triệu đồng, và nếu đăng ký tại các tỉnh ngoài Hà Nội/TP.HCM thì tổng chi phí lăn bánh ước khoảng 18,7–19 triệu đồng, tùy giá tính lệ phí trước bạ thực tế.

THAM KHẢO THÊM

Xe máy Honda

Xe máy Yamaha

Xe máy Suzuki

Xe máy Piaggio

Xe máy SYM

Xe máy Kawasaki

Xe máy Ducati



Cùng chuyên mục
Honda Vision 2026: Giá bán, thông số và giá lăn bánh mới nhất
Xe máy bán chạy nhất tại Việt Nam? Giới thiệu kèm giá lăn bánh 2026
Hyundai Accent 2027: Giá bán, giá lăn bánh và thông số chi tiết
Bảng giá xe Kawasaki mới nhất tại Việt Nam – tháng 9/2026
Bảng giá xe Piaggio mới nhất tại Việt Nam – tháng 9/2026
Bảng giá xe Ducati đang được phân phối tại Việt Nam tháng 9 năm 2026

Giới thiệu OTO8S

  • Đăng ký thành viên Oto8s
  • Đăng ký đại lý, cộng tác viên
Mr. Phòng