GIÁ XE Ô TÔ SUZUKI 2026, KÈM GIÁ LĂN BÁNH

1 VNĐ

Hoài Đức, Hà Nội 28/09/2026
phụ tùng ô tô 8s
0916614188

Mô tả:

GIÁ XE Ô TÔ SUZUKI 2026, KÈM GIÁ LĂN BÁNH

Dưới đây là nội dung “Bảng giá xe Suzuki 2026 mới nhất tại Việt Nam” đã cập nhật theo bảng giá chính thức của Suzuki Việt Nam năm 2026. Hiện danh mục ô tô Suzuki chính hãng gồm All-New Fronx, Swift, XL7 Hybrid, Jimny, Super Carry Pro và EECO.

Lưu ý: Giá lăn bánh là tạm tính tháng 9/2026, chưa trừ khuyến mại đại lý. Từ 2026, phí biển số xe con tại Hà Nội/TP.HCM là 14 triệu đồng và khu vực II là 140.000 đồng; mức trước bạ phổ biến là 12% tại Hà Nội và 10% tại TP.HCM/các địa phương áp dụng mức cơ bản.

Bảng giá xe Suzuki 2026 mới nhất tại Việt Nam

Bảng giá xe Suzuki 2026 cập nhật mới nhất tại Việt Nam gồm các dòng xe du lịch như Suzuki Fronx, Swift, XL7 Hybrid, Jimny và xe thương mại Super Carry Pro, EECO. Suzuki tập trung vào các mẫu xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với nhu cầu gia đình, đô thị và kinh doanh vận tải.

1. Bảng giá xe Suzuki 2026

Mẫu xe Suzuki 2026 Giá niêm yết Lăn bánh Hà Nội Lăn bánh TP.HCM Lăn bánh tỉnh*
Suzuki Fronx GL 520 triệu khoảng 599 triệu khoảng 588–589 triệu khoảng 574–575 triệu
Suzuki Fronx GLX 599 triệu khoảng 687 triệu khoảng 675–676 triệu khoảng 661 triệu
Suzuki Fronx GLX Plus 649 triệu khoảng 743 triệu khoảng 730–731 triệu khoảng 716–717 triệu
Suzuki XL7 Hybrid 1-tone 599,9 triệu khoảng 688 triệu khoảng 676 triệu khoảng 661–663 triệu
Suzuki XL7 Hybrid 2-tone 607,9 triệu khoảng 696 triệu khoảng 684–686 triệu khoảng 670–672 triệu
Suzuki Jimny 1-tone 789 triệu khoảng 900 triệu khoảng 884 triệu khoảng 870 triệu
Suzuki Jimny 2-tone 799 triệu khoảng 911 triệu khoảng 895 triệu khoảng 881 triệu
Suzuki Swift 1-tone 569 triệu khoảng 653 triệu khoảng 642 triệu khoảng 628 triệu
Suzuki Swift 2-tone 577 triệu khoảng 662 triệu khoảng 651 triệu khoảng 637 triệu
Super Carry Pro thùng lửng 318,6 triệu khoảng 329 triệu khoảng 329 triệu khoảng 329 triệu
Super Carry Pro thùng mui bạt 342,812 triệu khoảng 354 triệu khoảng 354 triệu khoảng 353 triệu
Super Carry Pro thùng kín 347,884 triệu khoảng 359 triệu khoảng 359 triệu khoảng 359 triệu
Suzuki EECO 2026 330 triệu khoảng 340 triệu khoảng 340 triệu khoảng 340 triệu

* Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo. Số tiền thực tế phụ thuộc giá tính lệ phí trước bạ, địa phương đăng ký, phí bảo hiểm, phí đường bộ, phí dịch vụ đăng ký và chính sách đại lý.

Giá niêm yết chính thức năm 2026 của Suzuki Việt Nam: Fronx 520–649 triệu đồng, XL7 Hybrid 599,9–607,9 triệu đồng, Jimny 789–799 triệu đồng, Swift 569–577 triệu đồng, Super Carry Pro 318,6–347,884 triệu đồng và EECO 330 triệu đồng.


2. Suzuki Fronx 2026

xe Suzuki Fronx

Suzuki Fronx là mẫu SUV đô thị/crossover kiểu coupe mới của Suzuki tại Việt Nam, được phân phối với 3 phiên bản GL, GLX và GLX Plus.

Nội thất Suzuki Fronx

Giá Suzuki Fronx 2026

  • Fronx GL: 520 triệu đồng
  • Fronx GLX: 599 triệu đồng
  • Fronx GLX Plus: 649 triệu đồng

Giá niêm yết chính thức được Suzuki Việt Nam công bố ở mức 520–649 triệu đồng.

Thông số Suzuki Fronx

Thông số Fronx 2026
Kiểu xe Crossover/SUV đô thị
Số chỗ 5
Động cơ Xăng 1.5L
Công suất khoảng 103 mã lực
Mô-men xoắn khoảng 137 Nm
Hộp số Tự động
Dẫn động Cầu trước
Chiều dài khoảng 3.995 mm
Chiều rộng khoảng 1.765 mm
Chiều cao khoảng 1.550 mm
Chiều dài cơ sở khoảng 2.520 mm

Ưu điểm

  • Thiết kế SUV coupe trẻ trung.
  • Kích thước phù hợp đi phố.
  • Giá bán cạnh tranh trong nhóm SUV đô thị.
  • Bản cao có nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
  • Có lựa chọn mild-hybrid ở các phiên bản cao.

Nhược điểm

  • Không gian hàng ghế sau không rộng bằng một số mẫu SUV/MPV lớn hơn.
  • Động cơ ưu tiên tiết kiệm hơn là khả năng tăng tốc mạnh.
  • Trang bị giữa các phiên bản có sự chênh lệch khá lớn.

3. Suzuki XL7 Hybrid 2026

xe XL7

Suzuki XL7 Hybrid là mẫu MPV/SUV 7 chỗ hướng đến khách hàng gia đình. Phiên bản Hybrid sử dụng hệ thống mild-hybrid hỗ trợ động cơ xăng.

Nội thất xe XL7

Giá Suzuki XL7 Hybrid 2026

  • XL7 Hybrid 1-tone: 599,9 triệu đồng
  • XL7 Hybrid 2-tone: 607,9 triệu đồng

Thông số kỹ thuật

Thông số Suzuki XL7 Hybrid
Số chỗ 7
Động cơ Xăng 1.5L + mild-hybrid
Công suất khoảng 103–105 mã lực
Mô-men xoắn 138 Nm
Hộp số Tự động 4 cấp
Dẫn động Cầu trước
Kích thước 4.450 × 1.775 × 1.710 mm
Chiều dài cơ sở 2.740 mm
Khoảng sáng gầm khoảng 200 mm
Dung tích bình xăng khoảng 45 lít

Ưu điểm

  • Không gian 7 chỗ thực dụng.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu khá tiết kiệm.
  • Khoảng sáng gầm tốt.
  • Hệ thống mild-hybrid hỗ trợ khi vận hành.
  • Chi phí sử dụng tương đối hợp lý.

Nhược điểm

  • Hộp số 4 cấp không hiện đại bằng một số đối thủ dùng CVT hoặc 6AT.
  • Công suất không quá cao khi chở đủ 7 người.
  • Thiết kế nội thất thiên về tính thực dụng.

4. Suzuki Swift 2026

xe swift

Suzuki Swift 2026 là hatchback hạng B, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn và hệ thống mild-hybrid SHVS.

Giá Suzuki Swift 2026

  • Swift 1-tone: 569 triệu đồng
  • Swift 2-tone: 577 triệu đồng

Thông số kỹ thuật

Thông số Suzuki Swift 2026
Số chỗ 5
Động cơ 1.2L Z12E
Số xy-lanh 3
Công suất khoảng 82 mã lực
Mô-men xoắn 108 Nm
Hộp số CVT
Dẫn động Cầu trước
Kích thước khoảng 3.860 × 1.735 × 1.495 mm
Chiều dài cơ sở 2.450 mm
Bình nhiên liệu khoảng 37 lít

Suzuki Swift thế hệ mới được giới thiệu với động cơ 1.2L mild-hybrid và hộp số CVT; thông số kích thước và hệ truyền động được công bố trong tài liệu kỹ thuật của Suzuki.

Ưu điểm

  • Thiết kế trẻ trung, dễ nhận diện.
  • Kích thước nhỏ, dễ xoay trở trong đô thị.
  • Tiết kiệm nhiên liệu.
  • Hộp số CVT vận hành mượt.
  • Bản cao có các hệ thống hỗ trợ an toàn đáng chú ý.

Nhược điểm

  • Công suất không cao.
  • Không gian hàng ghế sau ở mức vừa phải.
  • Khoảng sáng gầm thấp hơn các mẫu SUV.

5. Suzuki Jimny 2026

xe suzuki Jimny

Suzuki Jimny là mẫu SUV địa hình cỡ nhỏ với thiết kế khung gầm rời và hệ dẫn động 4 bánh bán thời gian ALLGRIP PRO.

Giá Suzuki Jimny 2026

  • Jimny 1-tone: 789 triệu đồng
  • Jimny 2-tone: 799 triệu đồng

Thông số kỹ thuật

Thông số Suzuki Jimny
Số chỗ 4
Động cơ Xăng 1.5L K15B
Công suất 101 mã lực
Mô-men xoắn 130 Nm
Hộp số 4AT
Dẫn động 4WD ALLGRIP PRO
Khoảng sáng gầm 210 mm
Bán kính quay vòng 4,9 m
Trọng lượng khoảng 1.105 kg
Lốp 195/80 R15

Suzuki Việt Nam công bố Jimny sử dụng động cơ 1.462 cc, công suất 101 mã lực, mô-men xoắn 130 Nm, khung gầm rời và hệ dẫn động 4 bánh bán thời gian ALLGRIP PRO.

Ưu điểm

  • Khả năng đi địa hình là điểm nổi bật.
  • Khung gầm rời chắc chắn.
  • Kích thước nhỏ, dễ di chuyển.
  • Khoảng sáng gầm cao.
  • Thiết kế vuông vức đặc trưng.

Nhược điểm

  • Không gian nội thất nhỏ.
  • Chỉ 4 chỗ.
  • Hộp số 4AT tương đối đơn giản.
  • Giá khá cao so với kích thước xe.
  • Không phải lựa chọn tối ưu nếu chủ yếu chạy gia đình trong đô thị.

6. Suzuki Super Carry Pro 2026

xe Carry pro

Suzuki Super Carry Pro là dòng xe tải nhẹ phục vụ kinh doanh, được bán với các cấu hình thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín.

Giá Suzuki Super Carry Pro 2026

  • Thùng lửng: 318,6 triệu đồng
  • Thùng lửng màu bạc: 324,378 triệu đồng
  • Thùng mui bạt: 342,812 triệu đồng
  • Thùng kín: 347,884 triệu đồng

Thông số

Thông số Super Carry Pro
Động cơ Xăng 1.5L
Công suất 95 mã lực
Mô-men xoắn khoảng 135 Nm
Hộp số 5MT
Dẫn động Cầu sau
Số chỗ 3
Khoảng sáng gầm 160 mm
Bán kính quay vòng 4,4 m
Khối lượng toàn bộ khoảng 2.010 kg
Tải trọng tùy cấu hình/thùng

Suzuki công bố Super Carry Pro sử dụng động cơ 1.5L, công suất 95 mã lực, hộp số sàn 5 cấp, bán kính quay vòng 4,4 m và hệ thống treo sau nhíp lá.

Ưu điểm

  • Giá đầu tư ban đầu tương đối thấp.
  • Phù hợp hộ kinh doanh và vận chuyển hàng hóa.
  • Thùng hàng lớn.
  • Cửa mở 3 phía thuận tiện.
  • Bán kính quay vòng nhỏ.
  • Dẫn động cầu sau phù hợp chở hàng.

Nhược điểm

  • Nội thất chủ yếu phục vụ công việc.
  • Hộp số sàn cần thao tác thường xuyên.
  • Không phù hợp nhu cầu sử dụng gia đình như xe du lịch.

7. Suzuki EECO 2026

xe Suzuki EECO

Suzuki EECO là mẫu xe van 2 chỗ nhỏ gọn, hướng đến vận chuyển hàng hóa trong đô thị, đặc biệt phù hợp với cửa hàng, hộ kinh doanh và doanh nghiệp giao hàng.

Giá Suzuki EECO 2026

  • EECO 2026: 330 triệu đồng
  • EECO 2025: 310 triệu đồng

Thông số kỹ thuật

Thông số Suzuki EECO 2026
Số chỗ 2
Động cơ K12N 1.2L
Công suất 59,4 kW
Mô-men xoắn 104,4 Nm
Hộp số 5MT
Dẫn động 2WD
Kích thước 3.675 × 1.475 × 1.825 mm
Chiều dài cơ sở 2.350 mm
Khoảng sáng gầm 160 mm
Khoang hàng 1.632 × 1.309 × 1.072 mm
Tải trọng tối đa 595 kg
Bán kính quay vòng 4,5 m

Suzuki Việt Nam công bố EECO 2026 sử dụng động cơ K12N 1.2L, hộp số 5MT, tải trọng tối đa 595 kg và khoang chở hàng dài 1.632 mm.

Ưu điểm

  • Kích thước rất phù hợp đi trong phố.
  • Cửa trượt hai bên thuận tiện.
  • Khoang hàng thực dụng.
  • Bán kính quay vòng chỉ khoảng 4,5 m.
  • Động cơ 1.2L.
  • Có ABS/EBD, ESP và túi khí đôi.

Nhược điểm

  • Chỉ có 2 chỗ ngồi.
  • Công suất không cao.
  • Không phù hợp vận chuyển hàng hóa cồng kềnh ngoài kích thước khoang xe.

8. Các mẫu Suzuki không còn nằm trong danh mục ô tô mới chính thức năm 2026

Một số mẫu Suzuki từng bán tại Việt Nam như:

  • Suzuki Ertiga
  • Suzuki Ciaz
  • Suzuki Vitara
  • Suzuki Celerio
  • Suzuki Carry Truck/Blind Van đời cũ

không nằm trong danh mục sản phẩm ô tô mới mà Suzuki Việt Nam đang công bố cho năm 2026. Danh mục chính thức hiện tập trung vào Fronx, Swift, XL7 Hybrid, Jimny, Super Carry Pro và EECO.

Vì vậy, khi viết bài SEO “giá xe Suzuki 2026”, nên ưu tiên 6 dòng xe hiện hành thay vì đưa các mẫu đã dừng bán vào bảng xe mới.

9. Ưu điểm chung của xe Suzuki 2026

  • Thiết kế nhỏ gọn, thực dụng.
  • Chi phí vận hành được chú trọng.
  • Nhiều mẫu xe có kích thước phù hợp giao thông đô thị.
  • Có cả xe gia đình và xe thương mại.
  • Super Carry Pro và EECO phù hợp nhu cầu kinh doanh.
  • Jimny hướng đến khách hàng yêu thích off-road.
  • XL7 Hybrid hướng đến nhóm khách hàng cần xe 7 chỗ.

Suzuki Việt Nam cũng xác nhận các dòng ô tô Suzuki sản xuất/phân phối từ năm 2001 trở lại đây đều tương thích với xăng E10 theo danh sách hãng công bố năm 2026.

10. Chi phí lăn bánh Suzuki 2026 gồm những gì?

Thông thường, giá lăn bánh gồm:

Giá xe + lệ phí trước bạ + phí cấp đăng ký/biển số + phí đăng kiểm + phí đường bộ + bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Đối với xe con dưới 9 chỗ, mức trước bạ phổ biến hiện nay là 10%, riêng Hà Nội áp dụng 12%. Từ năm 2026, mức lệ phí cấp đăng ký và biển số xe con tại Hà Nội/TP.HCM thuộc khu vực I là 14 triệu đồng; khu vực II là 140.000 đồng.

Các khoản phí dịch vụ đăng ký xe tại đại lý nếu có không phải khoản phí nhà nước bắt buộc và có thể khác nhau giữa các đại lý.

11. Khuyến mại Suzuki 2026

Chương trình khuyến mại thay đổi theo từng tháng và từng đại lý. Suzuki từng triển khai các chương trình hỗ trợ lệ phí trước bạ, bảo dưỡng hoặc hỗ trợ chi phí nhiên liệu cho Super Carry Pro và EECO; do đó khi khách hàng mua xe cần kiểm tra chương trình áp dụng đúng tháng và đúng đại lý.

THAM KHẢO THÊM

Suzuki XL7

Suzuki Ertiga

Suzuki Swift

Suzuki Ciaz

Suzuki Vitara

Suzuki Celerio

Suzuki Carry Truck

Suzuki Carry Pro

Blind Van


Thông tin

Địa chỉ:
Hoài Đức, Hà Nội
Giá
1 VNĐ
Mã tin 6092f729-b6f6-4ea1-afce-b5453600f440 này đã được duyệt đăng. Nếu bạn gặp vấn đề, vui lòng báo vi phạm hoặc liên hệ 0916614188(Mr. Phòng) để được trợ giúp
Báo cáo vi phạm

Tin rao vặt tương tự

GIÁ XE Ô TÔ SUZUKI 2026, KÈM GIÁ LĂN BÁNH

Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội

28/09/2026

1 VNĐ


Tin Quảng Cáo
Mr. Phòng