Rao Vặt TP.HCM Hiệu Quả, Oto8s Dễ Dàng, Uy Tín
Kênh Rao Vặt Oto8S Miễn Phí
BẢNG GIÁ XE BYD 2026 | KÈM GIÁ LĂN BÁNH
Tổng quan thương hiệu BYD tại Việt Nam
BYD là một trong những nhà sản xuất xe năng lượng mới lớn trên thế giới, tập trung vào hai nhóm chính là xe điện thuần túy (BEV) và xe plug-in hybrid (PHEV/DM-i).
Danh mục BYD tại Việt Nam năm 2026 trải rộng từ hatchback đô thị, SUV cỡ nhỏ, sedan, MPV 7 chỗ đến SUV cỡ lớn. Trang BYD Việt Nam hiện niêm yết 10 mẫu xe trong danh mục sản phẩm.
Đáng chú ý, xe BYD thuần điện chạy pin đang được hưởng 0% lệ phí trước bạ lần đầu. Chính sách hiện hành được kéo dài đến hết năm 2030 theo Nghị định 202/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 1/3/2027; trong năm 2026, mức 0% vẫn được áp dụng.
1. Bảng giá xe BYD 2026
| Mẫu xe | Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội* | TP.HCM* | Tỉnh* |
|---|---|---|---|---|---|
| BYD New Dolphin 2026 | Tiêu chuẩn | 569 triệu | ~585,3 triệu | ~585,3 triệu | ~572,3 triệu |
| BYD Atto 2 | 1 phiên bản | 669 triệu | ~685,3 triệu | ~685,3 triệu | ~671,5 triệu |
| BYD Atto 3 | Dynamic | 766 triệu | ~782,3 triệu | ~782,3 triệu | ~768,5 triệu |
| Premium | 886 triệu | ~902,3 triệu | ~902,3 triệu | ~888,5 triệu | |
| BYD M6 | 1 phiên bản | 756 triệu | ~772,3 triệu | ~772,3 triệu | ~758,5 triệu |
| BYD Seal 5 DM-i | Premium | 696 triệu | ~795,9 triệu | ~782,3 triệu | ~768,9 triệu |
| BYD Sealion 6 | Dynamic | 839 triệu | ~949,7 triệu | ~939,2 triệu | ~925,2 triệu |
| Premium | 936 triệu | ~1,058 tỷ | ~1,053 tỷ | ~1,028 tỷ | |
| BYD Seal | Advanced | 1,119 tỷ | ~1,135 tỷ | ~1,135 tỷ | ~1,122 tỷ |
| Performance | 1,359 tỷ | ~1,375 tỷ | ~1,375 tỷ | ~1,362 tỷ | |
| BYD Han | EV | 1,489 tỷ | ~1,505 tỷ | ~1,505 tỷ | ~1,492 tỷ |
| BYD Sealion 8 | Performance | 1,569 tỷ | ~1,585 tỷ | ~1,585 tỷ | ~1,571 tỷ |
| BYD M9 | Advanced | 1,999 tỷ | ~2,239 tỷ | ~2,219 tỷ | ~2,202 tỷ |
| Premium | 2,388 tỷ | ~2,676 tỷ | ~2,668 tỷ | ~2,628 tỷ |
* Giá lăn bánh là mức ước tính, gồm các khoản đăng ký cơ bản và có thể thay đổi theo địa phương, giá tính lệ phí trước bạ, phí dịch vụ đại lý và thời điểm đăng ký. Với xe điện thuần pin, trước bạ lần đầu hiện là 0%. Các số liệu tham khảo của VnExpress cũng cho thấy Atto 2 giá 669 triệu có mức lăn bánh khoảng 685,337 triệu tại Hà Nội/TP.HCM; M6 giá 756 triệu khoảng 772,337 triệu.
Lưu ý quan trọng: Seal 5, Sealion 6 và M9 là PHEV/DM-i, không phải xe điện thuần pin nên cách tính trước bạ khác nhóm BEV. Sealion 6 được BYD Việt Nam giới thiệu với công nghệ DM-i Super Hybrid.
2. BYD New Dolphin 2026
Giá niêm yết tham khảo: 569 triệu đồng.
BYD Việt Nam hiện đưa New Dolphin 2026 vào danh mục sản phẩm với giá 569 triệu đồng, tầm hoạt động công bố khoảng 435 km.
Thông số chính
- Kiểu xe: Hatchback
- Số chỗ: 5
- Nhiên liệu: Điện
- Pin: Blade Battery
- Tầm hoạt động: khoảng 435 km
- Dẫn động: cầu trước
- Mục đích sử dụng: đô thị, gia đình nhỏ
- Xuất xứ: nhập khẩu
Ưu điểm
- Giá tiếp cận tốt trong nhóm xe điện.
- Kích thước nhỏ, dễ đi phố.
- Chi phí năng lượng thấp.
- Thiết kế trẻ.
- Không phát thải trực tiếp khi vận hành.
Nhược điểm
- Không gian hành lý không lớn như SUV.
- Khả năng đi đường dài phụ thuộc hạ tầng sạc.
- Giá trị bán lại cần thêm thời gian kiểm chứng.
3. BYD Atto 2 2026
Giá niêm yết: 669 triệu đồng.
Atto 2 là SUV đô thị cỡ nhỏ của BYD. Xe sử dụng mô-tơ điện cầu trước công suất 174 mã lực, mô-men xoắn 290 Nm, pin 45,12 kWh và tầm hoạt động khoảng 380 km.
Thông số
| Thông số | BYD Atto 2 |
|---|---|
| Động cơ | Điện |
| Công suất | 174 mã lực |
| Mô-men xoắn | 290 Nm |
| Pin | 45,12 kWh |
| Tầm hoạt động | 380 km |
| Dẫn động | FWD |
| 0-100 km/h | 8,3 giây |
| Kích thước | 4.310 x 1.830 x 1.675 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.620 mm |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Số chỗ | 5 |
Ưu điểm
- Gầm cao, dễ sử dụng tại đô thị.
- Công suất tốt.
- Camera 360° và nhiều ADAS.
- Pin Blade Battery.
- Hỗ trợ sạc nhanh DC.
Nhược điểm
- Tầm hoạt động thực tế có thể thấp hơn con số công bố.
- Không gian hàng ghế sau ở mức vừa phải.
- Thương hiệu còn mới tại Việt Nam.
4. BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 thuộc nhóm C-SUV, được bán tại Việt Nam với Dynamic và Premium. Giá lần lượt 766 triệu và 886 triệu đồng. Hai phiên bản dùng mô-tơ điện công suất khoảng 201 mã lực, mô-men xoắn 310 Nm.
Thông số
| Thông số | Dynamic | Premium |
|---|---|---|
| Công suất | 201 mã lực | 201 mã lực |
| Mô-men xoắn | 310 Nm | 310 Nm |
| Pin | 49,92 kWh | 60,48 kWh |
| Tầm hoạt động NEDC | 410 km | 480 km |
| Dẫn động | FWD | FWD |
| Số chỗ | 5 | 5 |
Ưu điểm
- Thiết kế hiện đại.
- Nội thất khác biệt.
- Tầm hoạt động khá tốt.
- Nhiều công nghệ.
- Bản Premium có pin lớn.
Nhược điểm
- Giá Premium khá cao.
- Hạ tầng sạc bên thứ ba vẫn là yếu tố cần cân nhắc.
- Khả năng giữ giá chưa được kiểm chứng dài hạn.
5. BYD M6 2026
Giá niêm yết: 756 triệu đồng.
BYD M6 là MPV điện 7 chỗ, hướng đến khách hàng gia đình và kinh doanh dịch vụ. Xe có pin 55,4 kWh, tầm hoạt động 420 km NEDC và mô-tơ điện 161 mã lực.
Thông số
- Số chỗ: 7
- Động cơ: Điện
- Công suất: 161 mã lực
- Pin: 55,4 kWh
- Tầm hoạt động: 420 km
- Dẫn động: FWD
- Kích thước: 4.710 x 1.810 x 1.690 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.800 mm
- Cấu hình ghế: 2+3+2
- Treo trước: MacPherson
- Treo sau: đa liên kết
- Có V2L.
Ưu điểm
- 7 chỗ.
- Không gian sử dụng linh hoạt.
- Chi phí vận hành thấp.
- Có V2L.
- Phù hợp gia đình và chạy dịch vụ.
Nhược điểm
- Không gian gầm và thân xe chưa thực sự lớn so với một số MPV xăng.
- Hạ tầng sạc là vấn đề cần tính toán.
- Thiết kế chưa tạo được sức hút mạnh như một số SUV.
6. BYD Seal 5 DM-i 2026
Giá niêm yết: 696 triệu đồng.
Seal 5 DM-i là sedan PHEV, sử dụng công nghệ DM-i Super Hybrid. Đây là lựa chọn dành cho khách hàng muốn tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn có động cơ xăng để đi đường dài.
BYD Việt Nam hiện công bố giá 696 triệu đồng cho Seal 5 DM-i.
Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Có thể chạy điện trong nhiều tình huống.
- Không phụ thuộc hoàn toàn vào trạm sạc.
- Giá cạnh tranh.
Nhược điểm
- Phức tạp hơn xe xăng thông thường.
- Không được hưởng chính sách trước bạ 0% dành cho BEV.
- Mạng lưới dịch vụ cần tiếp tục mở rộng.
7. BYD Sealion 6 2026
Giá niêm yết:
- Dynamic: 839 triệu đồng
- Premium: 936 triệu đồng
Sealion 6 là SUV PHEV sử dụng hệ thống DM-i Super Hybrid. BYD công bố tổng công suất 214 mã lực, mô-men xoắn 300 Nm và mức tiêu thụ nhiên liệu công bố có thể xuống khoảng 1,1 lít/100 km trong điều kiện pin đầy theo chu trình thử nghiệm được hãng nêu.
Thông số nổi bật
- Phân khúc: SUV cỡ C
- Động cơ: 1.5L + mô-tơ điện
- Tổng công suất: 214 mã lực
- Mô-men xoắn: 300 Nm
- Công nghệ: DM-i Super Hybrid
- Số chỗ: 5
- Dẫn động: FWD
- Tầm hoạt động kết hợp: trên 1.000 km tùy điều kiện vận hành.
Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu.
- Vận hành êm.
- Không quá phụ thuộc vào trạm sạc.
- Công nghệ hybrid là điểm mạnh.
- Không gian phù hợp gia đình.
Nhược điểm
- Giá bản Premium gần 1 tỷ đồng.
- Không được hưởng trước bạ 0% như BEV.
- Thương hiệu cần thêm thời gian xây dựng niềm tin.
8. BYD Seal 2026
BYD Seal là sedan điện thiên về hiệu suất.
Giá bán
- Seal Advanced: 1,119 tỷ đồng
- Seal Performance: 1,359 tỷ đồng
Bản Advanced dùng mô-tơ cầu sau 201 mã lực, mô-men xoắn 310 Nm, pin 61,44 kWh và tầm hoạt động khoảng 460 km WLTC. Bản Performance sử dụng hai mô-tơ, công suất 522 mã lực, mô-men xoắn 670 Nm và khả năng tăng tốc 0–100 km/h khoảng 3,8 giây.
Ưu điểm
- Thiết kế đẹp.
- Khả năng vận hành mạnh.
- Bản Performance tăng tốc rất nhanh.
- Không gian nội thất tốt.
- Tầm hoạt động khá.
Nhược điểm
- Giá cao.
- Kích thước lớn khiến việc đỗ xe đô thị khó hơn.
- Người dùng cần chủ động kế hoạch sạc.
9. BYD Han EV 2026
Giá niêm yết: 1,489 tỷ đồng.
Han là sedan điện cao cấp hơn trong danh mục BYD tại Việt Nam.
Thông số nổi bật
- Kiểu dáng: Sedan
- Số chỗ: 5
- Hệ truyền động: Điện
- Tầm hoạt động công bố: khoảng 521 km
- Pin: Blade Battery
- Nội thất cao cấp
- Nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
Ưu điểm
- Thiết kế sang trọng.
- Trang bị phong phú.
- Không gian rộng.
- Vận hành êm.
- Tầm hoạt động tốt.
Nhược điểm
- Giá gần 1,5 tỷ đồng.
- Thương hiệu chưa có độ nhận diện tương đương các thương hiệu xe sang truyền thống.
- Khả năng thanh khoản xe cũ cần thêm thời gian.
10. BYD Sealion 8 2026
Giá niêm yết: 1,569 tỷ đồng.
Sealion 8 là SUV điện 7 chỗ cỡ D. Xe dùng hai mô-tơ điện, hệ dẫn động AWD, công suất 509 mã lực, mô-men xoắn 700 Nm, pin 108,8 kWh và tầm hoạt động khoảng 530 km.
Thông số
| Thông số | Sealion 8 |
|---|---|
| Số chỗ | 7 |
| Động cơ | 2 mô-tơ điện |
| Công suất | 509 mã lực |
| Mô-men xoắn | 700 Nm |
| Dẫn động | AWD |
| Pin | 108,8 kWh |
| Tầm hoạt động | 530 km |
| 0-100 km/h | 4,9 giây |
Ưu điểm
- Công suất rất mạnh.
- AWD.
- 7 chỗ.
- Không gian rộng.
- Pin dung lượng lớn.
- Khả năng tăng tốc ấn tượng.
Nhược điểm
- Giá cao.
- Kích thước lớn.
- Chi phí lốp và các hạng mục tiêu hao có thể cao.
- Hạ tầng sạc vẫn cần được tính toán.
11. BYD M9 2026
BYD M9 là MPV cao cấp nhất trong danh mục BYD tại Việt Nam.
Giá bán
- M9 Advanced: 1,999 tỷ đồng
- M9 Premium: 2,388 tỷ đồng
BYD Việt Nam hiện niêm yết M9 trong hệ thống sản phẩm và công cụ dự toán chi phí; mức giá Premium hiện được công bố là 2,388 tỷ đồng.
Ưu điểm
- Không gian rất rộng.
- Thiết kế MPV cao cấp.
- Trang bị tiện nghi nhiều.
- Phù hợp gia đình lớn và doanh nghiệp.
- Hệ truyền động DM-i giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.
Nhược điểm
- Giá bán cao.
- Kích thước lớn.
- Chi phí đầu tư ban đầu lớn.
- Giá trị bán lại cần thêm thời gian kiểm chứng tại Việt Nam.
12. Phân loại xe BYD 2026 tại Việt Nam
| Dòng xe | Phân khúc | Hệ truyền động |
|---|---|---|
| Dolphin | Hatchback | BEV |
| Atto 2 | SUV đô thị | BEV |
| Atto 3 | C-SUV | BEV |
| M6 | MPV 7 chỗ | BEV |
| Seal 5 | Sedan | PHEV |
| Sealion 6 | C-SUV | PHEV |
| Seal | Sedan | BEV |
| Han | Sedan cao cấp | BEV |
| Sealion 8 | SUV 7 chỗ | BEV |
| M9 | MPV cao cấp | PHEV |
BYD Việt Nam cũng đang có chương trình ưu đãi trong giai đoạn 01/09/2026–31/12/2026, với tổng giá trị ưu đãi có thể lên tới 100 triệu đồng tùy mẫu và điều kiện chương trình. Vì vậy, giá thực tế tại đại lý có thể thấp hơn giá niêm yết.
13. Ưu điểm chung của xe BYD
1. Công nghệ pin Blade Battery
Đây là một trong những điểm nhận diện công nghệ quan trọng của BYD.
2. Chi phí vận hành thấp
Với xe BEV, chi phí năng lượng và bảo dưỡng định kỳ thường thấp hơn xe sử dụng động cơ đốt trong.
3. Nhiều trang bị
Các mẫu BYD thường có màn hình lớn, camera 360°, ADAS, kết nối thông minh và nhiều trang bị tiện nghi.
4. Khả năng vận hành
Mô-tơ điện tạo mô-men xoắn gần như tức thời, giúp xe phản ứng nhanh khi tăng tốc.
5. Nhiều lựa chọn PHEV
Seal 5, Sealion 6 và M9 giúp khách hàng chưa muốn chuyển hoàn toàn sang xe điện vẫn có thể sử dụng công nghệ hybrid.
14. Nhược điểm chung của xe BYD
- Thương hiệu còn tương đối mới tại Việt Nam.
- Giá trị bán lại chưa được kiểm chứng trong thời gian dài.
- Hạ tầng sạc công cộng chưa thuận tiện bằng hệ thống dành riêng cho một số thương hiệu xe điện khác.
- Phụ thuộc nhiều vào hệ thống đại lý và đơn vị cung cấp sạc bên ngoài.
- Một số mẫu có giá bán khá cao.
- Công nghệ PHEV/EV đòi hỏi người dùng làm quen với cách sử dụng và bảo dưỡng mới.
15. Xe BYD nào đáng mua nhất năm 2026?
BYD Dolphin
Đáng chọn nếu: cần xe điện giá thấp, chủ yếu đi phố.
BYD Atto 2
Đáng chọn nếu: cần SUV điện nhỏ gọn, khoảng giá dưới 700 triệu.
BYD Atto 3
Đáng chọn nếu: cần một chiếc SUV điện gia đình cân bằng giữa giá, kích thước và trang bị.
BYD M6
Đáng chọn nếu: cần MPV điện 7 chỗ để chở gia đình hoặc chạy dịch vụ.
BYD Seal 5 DM-i
Đáng chọn nếu: muốn tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn có động cơ xăng.
BYD Sealion 6
Đáng chọn nếu: cần SUV PHEV gia đình và thường xuyên đi đường dài.
BYD Seal
Đáng chọn nếu: ưu tiên sedan điện mạnh, thiết kế thể thao.
BYD Sealion 8
Đáng chọn nếu: cần SUV điện 7 chỗ hiệu suất cao.
BYD M9
Đáng chọn nếu: cần MPV cao cấp, nhiều tiện nghi và không đặt nặng ngân sách.
THAM KHẢO THÊM
Mr. Phòng