Bảng giá xe Omoda 2026 mới nhất | kèm giá lăn bánh
1 VNĐ
Mô tả:
Bảng giá xe Omoda 2026 mới nhất | kèm giá lăn bánh
Omoda là thương hiệu thuộc tập đoàn Chery, đang mở rộng danh mục SUV tại Việt Nam với định hướng tập trung vào thiết kế hiện đại, nhiều công nghệ và các phiên bản hybrid. Trong năm 2026, Omoda đã bổ sung C5 SHS-H và đưa C7 vào nhóm SUV hạng C.
Lưu ý: Giá lăn bánh dưới đây là mức tính tham khảo, chưa trừ khuyến mại của đại lý và có thể thay đổi theo địa phương/thời điểm đăng ký. Phần Hà Nội được tính theo mức trước bạ 12%; TP.HCM và tỉnh/thành khác tính 10%. Các khoản phí đăng ký, đăng kiểm, đường bộ và bảo hiểm được tính theo mức tham khảo hiện hành. Hà Nội cũng đã có bảng giá tính lệ phí trước bạ điều chỉnh từ 19/9/2026.
1. Bảng giá xe Omoda 2026
| Mẫu xe | Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội* | Lăn bánh TP.HCM* | Lăn bánh tỉnh* |
|---|---|---|---|---|---|
| Omoda C5 | Luxury | 539 triệu | 620,0 triệu | 609,2 triệu | 595,4 triệu |
| Sport | 559 triệu | 642,4 triệu | 631,2 triệu | 617,4 triệu | |
| Premium | 589 triệu | 676,0 triệu | 664,2 triệu | 650,4 triệu | |
| Flagship | 669 triệu | 765,6 triệu | 752,2 triệu | 738,4 triệu | |
| Omoda C5 SHS-H | Premium | 669 triệu | 765,6 triệu | 752,2 triệu | 738,4 triệu |
| Flagship | 749 triệu | 855,2 triệu | 840,2 triệu | 826,4 triệu | |
| Omoda C7 | Flagship | 839 triệu | 956,0 triệu | 939,2 triệu | 925,4 triệu |
| Omoda C7 PHEV | Flagship | 949 triệu | 1,079 tỷ | 1,060 tỷ | 1,046 tỷ |
* Giá lăn bánh tính tham khảo, làm tròn; chưa bao gồm phí dịch vụ đăng ký của đại lý và các chương trình khuyến mại. Giá C5 6 phiên bản 539–749 triệu đồng được VnExpress cập nhật tháng 9/2026; C7 có giá 839 triệu và C7 PHEV 949 triệu đồng theo thông tin mở bán của Omoda & Jaecoo.
2. Omoda C5 2026

Omoda C5 là mẫu SUV/CUV cỡ B+ chủ lực của thương hiệu tại Việt Nam. Xe có thiết kế SUV-Coupe, nhiều trang bị công nghệ và hệ thống hỗ trợ lái ADAS. C5 hiện có các phiên bản Luxury, Sport, Premium và Flagship với giá từ 539–669 triệu đồng đối với bản xăng.
Giá Omoda C5 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| C5 Luxury | 539 triệu | 620,0 triệu | 609,2 triệu | 595,4 triệu |
| C5 Sport | 559 triệu | 642,4 triệu | 631,2 triệu | 617,4 triệu |
| C5 Premium | 589 triệu | 676,0 triệu | 664,2 triệu | 650,4 triệu |
| C5 Flagship | 669 triệu | 765,6 triệu | 752,2 triệu | 738,4 triệu |
Thông số Omoda C5
- Kích thước: 4.400 x 1.830 x 1.588 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.630 mm
- Khoảng sáng gầm: 169 mm
- Động cơ: xăng 1.5L
- Công suất tùy phiên bản: khoảng 111–145 mã lực
- Mô-men xoắn: khoảng 138–215 Nm
- Hộp số: CVT
- Dẫn động: cầu trước FWD
- Treo trước: MacPherson
- Treo sau: dầm xoắn
- Mâm: 17 hoặc 18 inch tùy phiên bản
- 6 túi khí
- Camera 360°
- Màn hình kép 10,25 inch
- Apple CarPlay/Android Auto không dây
- ADAS trên các phiên bản cao.
Ưu điểm Omoda C5
- Giá bán khá cạnh tranh trong phân khúc.
- Thiết kế trẻ, thể thao.
- Nhiều trang bị tiện nghi.
- Camera 360°.
- Hệ thống ADAS phong phú.
- 6 túi khí.
- Bảo hành dài.
- Có thêm lựa chọn hybrid.
Nhược điểm
- Thương hiệu còn khá mới tại Việt Nam.
- Giá trị bán lại chưa có nhiều dữ liệu dài hạn.
- Mạng lưới dịch vụ chưa thể so sánh với Toyota, Hyundai hay Kia.
- Một số khách hàng vẫn còn tâm lý e ngại xe Trung Quốc.
3. Omoda C5 SHS-H 2026 – SUV Hybrid
Omoda C5 SHS-H là phiên bản Super Hybrid mới được đưa vào Việt Nam trong năm 2026. Xe sử dụng động cơ 1.5L Turbo kết hợp mô-tơ điện và hộp số DHT. Giá niêm yết hiện ở mức 669 triệu đồng cho Premium và 749 triệu đồng cho Flagship.
Giá Omoda C5 SHS-H
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| SHS-H Premium | 669 triệu | 765,6 triệu | 752,2 triệu | 738,4 triệu |
| SHS-H Flagship | 749 triệu | 855,2 triệu | 840,2 triệu | 826,4 triệu |
Thông số đáng chú ý
- Động cơ: 1.5L Turbo
- Hệ thống: Super Hybrid System
- Hộp số: Super Hybrid DHT
- Dẫn động: FWD
- Công suất động cơ xăng: khoảng 145 mã lực
- Mức tiêu thụ công bố: khoảng 4,9 lít/100 km
- 0–100 km/h: khoảng 7,9 giây
- Tốc độ tối đa: khoảng 175 km/h
- Tầm hoạt động có thể trên 1.000 km trong điều kiện phù hợp.
Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu hơn bản xăng.
- Không cần thay đổi thói quen sử dụng như xe PHEV.
- Tăng tốc khá nhanh.
- Giá hybrid tương đối cạnh tranh.
- Phù hợp cả đi phố và đường dài.
Nhược điểm
- Công nghệ hybrid phức tạp hơn bản xăng.
- Thương hiệu còn mới.
- Chi phí sửa chữa dài hạn cần thêm thời gian kiểm chứng.
4. Omoda C7 2026

Omoda C7 là SUV hạng C, nằm trên C5 trong danh mục sản phẩm. Xe cạnh tranh trong nhóm Mazda CX-5, Ford Territory, Honda CR-V... C7 có kích thước 4.660 x 1.875 x 1.670 mm, chiều dài cơ sở 2.720 mm.
Giá Omoda C7
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| C7 Flagship | 839 triệu | 956,0 triệu | 939,2 triệu | 925,4 triệu |
| C7 PHEV Flagship | 949 triệu | 1,079 tỷ | 1,060 tỷ | 1,046 tỷ |
Giá mở bán được Omoda & Jaecoo công bố ở mức 839 triệu cho C7 Flagship và 949 triệu cho C7 PHEV Flagship.
Thông số C7 Flagship
- Phân khúc: SUV hạng C
- Kích thước: 4.660 x 1.875 x 1.670 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.720 mm
- Động cơ: 1.6L Turbo TGDI
- Hộp số: 7 cấp DCT
- Dẫn động: FWD
- Màn hình trung tâm: 15,6 inch
- Chip Qualcomm 8155
- Âm thanh 8 loa
- Sạc không dây 50W
- Cửa sổ trời toàn cảnh
- Cốp điện
- ADAS với 18 tính năng.
Ưu điểm
- Kích thước lớn.
- Nội thất hiện đại.
- Màn hình 15,6 inch.
- Nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
- Trang bị tiện nghi phong phú.
- Giá niêm yết cạnh tranh so với nhiều SUV hạng C.
Nhược điểm
- Thương hiệu chưa có độ nhận diện cao như Mazda, Honda, Toyota.
- Khả năng giữ giá cần thời gian kiểm chứng.
- Hệ thống đại lý và phụ tùng đang tiếp tục mở rộng.
5. Omoda C7 PHEV 2026

C7 PHEV sử dụng hệ truyền động Super Hybrid System, kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện. Đây là phiên bản hướng tới khách hàng muốn sử dụng xe điện trong hành trình hằng ngày nhưng vẫn có động cơ xăng cho các chuyến đi xa.
Thông số C7 PHEV
- Động cơ xăng: 1.5L Turbo
- Tổng công suất hệ thống: 346 mã lực
- Pin: 18,4 kWh
- Quãng đường chạy điện: khoảng 108 km theo thông tin Omoda công bố
- Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố: khoảng 1,3 lít/100 km
- 0–100 km/h: 8,4 giây
- Phạm vi hoạt động kết hợp: khoảng 1.250 km
- Dẫn động: FWD.
Ưu điểm
- Công suất hệ thống rất cao.
- Có thể chạy điện cho nhu cầu đi lại hàng ngày.
- Tiết kiệm nhiên liệu khi sử dụng đúng điều kiện.
- Phù hợp người thường xuyên đi cả phố lẫn đường dài.
- Trang bị công nghệ cao.
Nhược điểm
- Giá cao hơn đáng kể bản C7 xăng.
- Cần có thói quen sạc để khai thác tối đa ưu điểm PHEV.
- Công nghệ phức tạp hơn xe xăng truyền thống.
6. So sánh nhanh các mẫu Omoda 2026
| Mẫu xe | Giá từ | Phân khúc | Hệ truyền động | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Omoda C5 | 539 triệu | B+ | Xăng | Giá dễ tiếp cận |
| C5 SHS-H | 669 triệu | B+ | Hybrid | Tiết kiệm nhiên liệu |
| Omoda C7 | 839 triệu | C | Xăng Turbo | Rộng, nhiều công nghệ |
| C7 PHEV | 949 triệu | C | PHEV | 346 mã lực, chạy điện |
7. Nên mua Omoda C5, C5 Hybrid hay C7?
Omoda C5 Luxury phù hợp nếu ưu tiên giá mua ban đầu thấp.
Omoda C5 Premium phù hợp với người muốn cân bằng giữa giá bán và trang bị.
Omoda C5 SHS-H đáng cân nhắc nếu thường xuyên chạy trong đô thị và muốn tiết kiệm nhiên liệu nhưng không muốn phải sạc xe.
Omoda C7 Flagship phù hợp gia đình cần SUV hạng C rộng rãi, nhiều công nghệ nhưng ngân sách dưới 1 tỷ đồng.
Omoda C7 PHEV phù hợp người yêu thích công nghệ, muốn khả năng vận hành mạnh và có điều kiện sạc xe thường xuyên.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Bảng giá xe Omoda 2026 mới nhất | kèm giá lăn bánh
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
07/10/2026
1 VNĐ
Mr. Phòng