Bảng giá xe Mercedes-Benz 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết & lăn bánh
1 VNĐ
Mô tả:
Bảng giá xe Mercedes-Benz 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết & lăn bánh
Mercedes-Benz 2026 tiếp tục có danh mục sản phẩm khá rộng tại Việt Nam, từ C-Class, E-Class, S-Class đến GLC, GLE, GLS, G-Class, dòng xe điện EQ và các phiên bản Mercedes-Maybach, Mercedes-AMG. Theo website Mercedes-Benz Việt Nam, giá khởi điểm hiện được công bố từ 1,599 tỷ đồng cho C-Class, trong khi Maybach SL Roadster có giá từ 14,89 tỷ đồng.
1. Bảng giá Mercedes-Benz 2026
| Mẫu xe | Giá niêm yết từ | Lăn bánh TP.HCM* | Lăn bánh Hà Nội* | Tỉnh* |
|---|---|---|---|---|
| C-Class | 1,599 tỷ | ~1,775 tỷ | ~1,807 tỷ | ~1,761 tỷ |
| Mercedes-AMG C 43 | 2,199 tỷ | ~2,435 tỷ | ~2,479 tỷ | ~2,421 tỷ |
| E-Class | 2,189 tỷ | ~2,424 tỷ | ~2,468 tỷ | ~2,410 tỷ |
| S-Class | 5,039 tỷ | ~5,559 tỷ | ~5,660 tỷ | ~5,545 tỷ |
| Mercedes-Maybach S-Class | 8,199 tỷ | ~9,035 tỷ | ~9,199 tỷ | ~9,021 tỷ |
| EQS Sedan | 4,789 tỷ | ~4,805 tỷ | ~4,805 tỷ | ~4,791 tỷ |
| EQE SUV | 3,669 tỷ | ~3,685 tỷ | ~3,685 tỷ | ~3,671 tỷ |
| EQS SUV | 5,099 tỷ | ~5,115 tỷ | ~5,115 tỷ | ~5,101 tỷ |
| GLC | 2,319 tỷ | ~2,567 tỷ | ~2,613 tỷ | ~2,553 tỷ |
| GLE | 4,669 tỷ | ~5,152 tỷ | ~5,245 tỷ | ~5,138 tỷ |
| GLS | 5,689 tỷ | ~6,274 tỷ | ~6,388 tỷ | ~6,260 tỷ |
| Mercedes-Maybach GLS | 8,999 tỷ | ~9,915 tỷ | ~10,095 tỷ | ~9,901 tỷ |
| G 580 EQ | 7,999 tỷ | ~8,015 tỷ | ~8,015 tỷ | ~8,001 tỷ |
| Mercedes-AMG G 63 | 12,160 tỷ | ~13,392 tỷ | ~13,635 tỷ | ~13,378 tỷ |
| V-Class | 3,399 tỷ | ~3,755 tỷ | ~3,823 tỷ | ~3,741 tỷ |
| Mercedes-AMG GT Coupé | 10,970 tỷ | ~12,083 tỷ | ~12,303 tỷ | ~12,069 tỷ |
| Mercedes-AMG GT 4-Door Coupé | 4,799 tỷ | ~5,295 tỷ | ~5,391 tỷ | ~5,281 tỷ |
| Mercedes-AMG SL Roadster | 5,899 tỷ | ~6,505 tỷ | ~6,623 tỷ | ~6,491 tỷ |
| Mercedes-Maybach SL 680 | 14,890 tỷ | ~16,395 tỷ | ~16,693 tỷ | ~16,381 tỷ |
Giá niêm yết trên bảng chủ yếu lấy theo danh mục Mercedes-Benz Việt Nam hiện hành. Website chính thức đang niêm yết C-Class từ 1,599 tỷ, E-Class từ 2,189 tỷ, S-Class từ 5,039 tỷ, GLC từ 2,319 tỷ, GLE từ 4,669 tỷ, GLS từ 5,689 tỷ, G-Class xăng từ 12,16 tỷ và Maybach SL từ 14,89 tỷ.
* Giá lăn bánh là ước tính, chưa tính giảm giá/khuyến mại đại lý, bảo hiểm thân vỏ và phí dịch vụ đăng ký. Tôi tính theo mức trước bạ 10% tại TP.HCM/tỉnh và 12% tại Hà Nội; phí biển số khu vực I hiện là 14 triệu đồng từ 1/1/2026.
Đặc biệt: các mẫu Mercedes chạy điện thuần túy như EQS, EQE SUV, EQS SUV và G 580 EQ được hưởng mức 0% lệ phí trước bạ lần đầu đến hết 28/2/2027, nên giá lăn bánh thấp hơn đáng kể so với xe xăng cùng giá niêm yết.
2. Thông số kỹ thuật và đánh giá từng mẫu Mercedes 2026
Mercedes-Benz C-Class 2026
Giá từ: 1,599 tỷ đồng
- Động cơ: xăng tăng áp 1.5L mild-hybrid
- Công suất C 200: khoảng 204 mã lực
- Hộp số: tự động 9 cấp
- Dẫn động: cầu sau
- Số chỗ: 5
- Màn hình trung tâm 12,3 inch
- MBUX, PARKTRONIC
Mercedes-Benz Việt Nam hiện xác nhận C 200 Avantgarde sử dụng công suất 150 kW/204 mã lực.
Ưu điểm: thiết kế sang trọng, nội thất hiện đại, cảm giác lái tốt, giá dễ tiếp cận nhất trong nhóm sedan Mercedes.
Nhược điểm: hàng ghế sau không rộng bằng E-Class; chi phí bảo dưỡng cao hơn xe phổ thông.
Mercedes-Benz E-Class 2026
Giá từ: 2,189 tỷ đồng
- Động cơ: xăng 2.0L
- Công suất: 204 mã lực
- Hộp số: 9G-TRONIC
- Dẫn động: cầu sau
- 5 chỗ
- Tăng tốc 0–100 km/h: khoảng 7,5 giây
- Màn hình MBUX Superscreen
- DIGITAL LIGHT
Mercedes-Benz công bố E 200 có công suất 150 kW, 9G-TRONIC, 0–100 km/h trong 7,5 giây và tốc độ tối đa 240 km/h.
Ưu điểm: rất cân bằng giữa sự sang trọng, công nghệ và khả năng vận hành.
Nhược điểm: giá cao hơn đáng kể C-Class; nhiều trang bị cao cấp có thể phụ thuộc phiên bản.
Mercedes-Benz S-Class 2026
Giá từ: 5,039 tỷ đồng
- Động cơ: I6 3.0L mild-hybrid
- Công suất khoảng 367 mã lực
- Mô-men xoắn khoảng 500 Nm
- 9G-TRONIC
- 4MATIC
- 5 chỗ
Ưu điểm: tiện nghi hàng đầu, khả năng cách âm tốt, nhiều công nghệ hỗ trợ người lái.
Nhược điểm: giá mua và chi phí sử dụng rất cao.
Mercedes-Maybach S-Class
Giá từ: 8,199 tỷ đồng
Đây là phiên bản siêu sang của S-Class, tập trung vào hàng ghế sau, vật liệu cao cấp và trải nghiệm cho ông chủ.
Ưu điểm: cực kỳ sang trọng, không gian hàng ghế sau cao cấp, nhiều tùy chọn cá nhân hóa.
Nhược điểm: giá rất cao; chi phí bảo dưỡng và phụ tùng lớn.

3. Mercedes GLC 2026
Giá từ khoảng 2,319 tỷ đồng trên danh mục Mercedes-Benz Việt Nam.
Các phiên bản đáng chú ý gồm GLC 200 4MATIC, GLC 300 4MATIC và GLC 350 e 4MATIC.
GLC 350 e 4MATIC
Mercedes-Benz Việt Nam vừa giới thiệu GLC 350 e 4MATIC với giá bán lẻ khuyến nghị dự kiến 2,999 tỷ đồng. Xe dùng hệ thống plug-in hybrid, công suất 313 mã lực và có thể chạy thuần điện tới 128 km WLTP.
Ưu điểm GLC: thiết kế đẹp, phù hợp gia đình, vận hành êm, nhiều công nghệ.
Nhược điểm: giá và chi phí bảo dưỡng cao; không gian hàng ghế thứ hai chỉ ở mức khá.
4. Mercedes GLE 2026
Giá từ: 4,669 tỷ đồng
GLE 450 4MATIC
- I6 3.0L
- 367 mã lực
- 500 Nm
- 9G-TRONIC
- 4MATIC
- 5 chỗ
Mercedes-Benz công bố GLE 450 4MATIC có công suất 367 mã lực, mô-men xoắn 500 Nm và 0–100 km/h khoảng 5,7 giây.
GLE 400 e 4MATIC
- Plug-in hybrid
- 381 mã lực
- 650 Nm
- 4MATIC
- Tầm hoạt động điện khoảng 95–114 km WLTP
Ưu điểm: mạnh, rộng, sang trọng, phù hợp gia đình cao cấp.
Nhược điểm: kích thước lớn, giá cao.
5. Mercedes GLS 2026
Giá từ: 5,689 tỷ đồng
GLS 450 4MATIC
- I6 3.0L
- 381 mã lực
- 500 Nm
- 9G-TRONIC
- 4MATIC
- 7 chỗ
- 0–100 km/h: khoảng 6,1 giây
Thông số kỹ thuật chính thức của GLS 450 cho thấy động cơ I6 2.999 cc, 381 mã lực, 500 Nm và 4MATIC.
Ưu điểm: cực rộng, 7 chỗ, vận hành mạnh, tiện nghi cao cấp.
Nhược điểm: thân xe lớn, khó xoay trở trong đường phố nhỏ; chi phí sử dụng cao.
6. Mercedes-Maybach GLS
Giá từ: 8,999 tỷ đồng
Đây là SUV siêu sang hướng tới nhóm khách hàng muốn sự tiện nghi của Maybach nhưng thích kiểu dáng SUV.
Ưu điểm: nội thất xa hoa, ghế thương gia, khả năng vận hành mạnh.
Nhược điểm: giá rất cao; kích thước lớn.
7. Mercedes G-Class 2026
Mercedes G 580 EQ – 7,999 tỷ đồng
- SUV điện
- 4 mô-tơ điện
- Công suất khoảng 587 mã lực
- Dẫn động 4 bánh
- Khả năng off-road rất mạnh
Mercedes-AMG G 63 – 12,160 tỷ đồng
- V8 4.0L biturbo
- Khoảng 585 mã lực
- 4MATIC
- AMG SPEEDSHIFT
- SUV địa hình hạng sang
Ưu điểm: thiết kế biểu tượng, khả năng off-road nổi tiếng, giá trị thương hiệu cao.
Nhược điểm: rất đắt; trọng lượng lớn; chi phí sử dụng cao.
8. Mercedes EQE SUV 2026
Giá từ: 3,669 tỷ đồng
- SUV điện
- Dẫn động điện
- Nội thất MBUX hiện đại
- Không phát thải khi vận hành
- Hệ thống sạc nhanh
Ưu điểm: vận hành êm, tăng tốc nhanh, công nghệ cao.
Nhược điểm: phụ thuộc hạ tầng sạc và thói quen sử dụng xe điện.
9. Mercedes EQS Sedan 2026
Giá từ: 4,789 tỷ đồng
- Sedan thuần điện
- Pin dung lượng lớn
- MBUX Hyperscreen
- Không gian nội thất cao cấp
- Tập trung vào khả năng vận hành êm ái
Ưu điểm: rất êm, công nghệ cao, thiết kế tương lai.
Nhược điểm: giá cao; trọng lượng xe lớn.
10. Mercedes EQS SUV 2026
Giá từ: 5,099 tỷ đồng
- SUV điện
- 5–7 chỗ tùy cấu hình
- MBUX Hyperscreen
- Dẫn động 4 bánh tùy phiên bản
- Nội thất cao cấp
Ưu điểm: rộng rãi, sang trọng, phù hợp gia đình.
Nhược điểm: giá cao, kích thước lớn.

11. Mercedes V-Class 2026
Giá từ: 3,399 tỷ đồng
- MPV hạng sang
- Động cơ xăng
- 7 chỗ
- Hộp số tự động
- Không gian cabin rộng
Mercedes-Benz Việt Nam hiện niêm yết V-Class từ 3,399 tỷ đồng.
Ưu điểm: rất rộng, phù hợp gia đình hoặc doanh nghiệp.
Nhược điểm: kích thước lớn, giá cao.
12. Mercedes-AMG GT Coupé
Giá từ: 10,970 tỷ đồng
- Coupe hiệu suất cao
- Động cơ V8
- 4MATIC+
- AMG SPEEDSHIFT
- Thiết kế thể thao
Ưu điểm: hiệu suất mạnh, thiết kế đẹp, khả năng vận hành thể thao.
Nhược điểm: giá rất cao và không thực dụng như sedan/SUV.
13. Mercedes-AMG GT 4-Door Coupé
Giá từ: 4,799 tỷ đồng
Đây là mẫu xe kết hợp giữa kiểu dáng coupe và khả năng sử dụng hàng ngày của sedan.
Ưu điểm: hiệu suất cao, thiết kế thể thao, nội thất sang.
Nhược điểm: hàng ghế sau và khoang hành lý không thực dụng bằng E-Class/S-Class.
14. Mercedes-AMG SL Roadster
Giá từ: 5,899 tỷ đồng
- Roadster 2+2
- Động cơ AMG
- 4MATIC+
- Mui xếp mềm
- Thiết kế thể thao
Ưu điểm: cảm giác lái phấn khích, ngoại hình nổi bật.
Nhược điểm: tính thực dụng thấp.
15. Mercedes-Maybach SL 680
Giá từ: 14,890 tỷ đồng
Đây là một trong những mẫu Mercedes đắt nhất đang được Mercedes-Benz Việt Nam đưa vào danh mục sản phẩm.
Ưu điểm: cực kỳ sang trọng, độc đáo, khả năng cá nhân hóa cao.
Nhược điểm: giá rất cao, số lượng khách hàng phù hợp khá nhỏ.
Mercedes-Benz 2026: Ưu điểm chung
- ⭐ Thương hiệu xe sang lâu đời.
- ⭐ Thiết kế sang trọng, dễ nhận diện.
- ⭐ Nội thất công nghệ cao.
- ⭐ MBUX là một trong những hệ thống giải trí – điều khiển nổi bật.
- ⭐ Nhiều lựa chọn từ sedan, SUV, MPV đến AMG/Maybach.
- ⭐ Có cả xe xăng, PHEV và xe điện.
- ⭐ Hệ thống an toàn và hỗ trợ lái phong phú.
Nhược điểm chung
- Giá xe cao.
- Chi phí bảo dưỡng/phụ tùng cao hơn xe phổ thông.
- Một số mẫu có kích thước lớn, không thật sự thuận tiện trong đô thị.
- Các phiên bản AMG/Maybach có chi phí sử dụng rất lớn.
- Giá bán thực tế có thể khác đáng kể do chương trình ưu đãi từng đại lý.
Mercedes-Benz 2026 nào đáng mua?
| Nhu cầu | Mercedes phù hợp |
|---|---|
| Sedan Mercedes giá dễ tiếp cận | C-Class |
| Sedan gia đình cao cấp | E-Class |
| Sedan doanh nhân | S-Class |
| SUV gia đình | GLC |
| SUV cao cấp | GLE |
| SUV 7 chỗ | GLS |
| SUV siêu sang | Maybach GLS |
| Xe địa hình | G-Class |
| Xe điện sedan | EQS |
| SUV điện | EQE SUV / EQS SUV |
| MPV cao cấp | V-Class |
| Xe thể thao | AMG GT / AMG SL |
| Xe siêu sang | Maybach S / Maybach SL |
Công thức tính giá lăn bánh Mercedes 2026
Theo quy định hiện hành, ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống chịu lệ phí trước bạ lần đầu 10%, địa phương có thể điều chỉnh tăng tối đa 50%; Hà Nội hiện áp dụng mức 12%. Giá tính trước bạ được xác định theo bảng giá của địa phương, vì vậy không phải lúc nào cũng đúng bằng giá niêm yết.
Từ năm 2026, phí cấp đăng ký và biển số xe con tại khu vực I gồm Hà Nội và TP.HCM là 14 triệu đồng; khu vực II là 140.000 đồng.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Bảng giá xe Mercedes-Benz 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết & lăn bánh
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
07/10/2026
1 VNĐ
Mr. Phòng