Bảng giá xe LAND ROVER 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết, lăn bánh & thông số kỹ thuật
1 VNĐ
Mô tả:
Bảng giá xe LAND ROVER 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết, lăn bánh & thông số kỹ thuật
Cập nhật: tháng 10/2026. Dưới đây là bảng giá Land Rover 2026 tham khảo tại Việt Nam, gồm giá niêm yết, giá lăn bánh Hà Nội, TP.HCM và tỉnh, thông số cơ bản, ưu nhược điểm và bộ từ khóa SEO. Giá thực tế có thể thay đổi theo phiên bản, cấu hình cá nhân hóa, màu sơn, option và chính sách đại lý. Các nguồn cập nhật tháng 9/2026 hiện ghi nhận dải sản phẩm gồm Range Rover, Range Rover Sport, Range Rover Velar, Range Rover Evoque, Discovery, Discovery Sport và Defender.
1. Bảng giá xe Land Rover 2026 mới nhất
Đơn vị: tỷ đồng. Giá lăn bánh dưới đây là mức tham khảo, chưa tính các option cá nhân hóa và phí dịch vụ riêng của đại lý.
| Mẫu xe / phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Range Rover Evoque | 2,939 | ~3,309 | ~3,250 | ~3,236 |
| Discovery Sport 2.0 R-Dynamic S | 3,139 | ~3,533 | ~3,470 | ~3,456 |
| Discovery Sport 2.0 SE | 3,229 | ~3,634 | ~3,569 | ~3,555 |
| Range Rover Velar | 3,729 | ~4,194 | ~4,119 | ~4,105 |
| Defender 110 2.0 S | 4,539 | ~5,101 | ~5,010 | ~4,996 |
| Defender 110 2.0 SE | 4,919 | ~5,526 | ~5,428 | ~5,414 |
| Defender 110 2.0 HSE | 5,319 | ~5,974 | ~5,868 | ~5,854 |
| Defender 110 3.0 X | 7,609 | ~8,539 | ~8,387 | ~8,373 |
| Discovery 2.0 SE | 5,339 | ~5,997 | ~5,890 | ~5,876 |
| Defender 130 3.0 SE | 5,989 | ~6,725 | ~6,605 | ~6,591 |
| Defender 130 3.0 X | 7,909 | ~8,875 | ~8,717 | ~8,703 |
| Range Rover Sport 3.0 Dynamic SE | 7,329 | ~8,226 | ~8,079 | ~8,065 |
| Range Rover Sport 3.0 Dynamic HSE | 7,899 | ~8,864 | ~8,706 | ~8,692 |
| Range Rover Sport 3.0 Autobiography | 8,269 | ~9,278 | ~9,113 | ~9,099 |
| Range Rover 3.0 SE SWB | 10,109 | ~11,339 | ~11,137 | ~11,123 |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB | 12,159 | ~13,635 | ~13,392 | ~13,378 |
| Range Rover 3.0 Autobiography LWB 7 chỗ | 12,189 | ~13,669 | ~13,425 | ~13,411 |
| Range Rover 4.4 SV LWB | 25,479 | ~28,554 | ~28,044 | ~28,030 |
Các mức giá tháng 9/2026 của nhiều phiên bản trong bảng trên phù hợp với dữ liệu cập nhật tại Oto360; riêng Range Rover Sport cũng được ghi nhận từ 7,329 tỷ đồng, còn Range Rover từ 10,109 tỷ đồng.
Lưu ý về giá lăn bánh: các con số được tính tham khảo theo cơ cấu phí hiện hành và có thể chênh lệch một vài triệu đồng tùy địa phương, thời điểm đăng ký và cách tính phí của đại lý. Hà Nội có mức trước bạ cao hơn, trong khi TP.HCM và các tỉnh thường thấp hơn. Ví dụ Range Rover Sport Dynamic SE 7,329 tỷ đồng được nguồn cập nhật tháng 9/2026 tính khoảng 8,226 tỷ tại Hà Nội và 8,079 tỷ tại TP.HCM.
2. Range Rover Evoque 2026

Giá tham khảo từ khoảng 2,939 tỷ đồng. Đây là mẫu SUV nhỏ nhất trong gia đình Range Rover, hướng tới khách hàng cần một chiếc SUV sang trọng, kích thước tương đối gọn và thiết kế hiện đại. Oto360 hiện ghi nhận mức từ 2,939 tỷ đồng tại Việt Nam tháng 9/2026.
Thông số cơ bản
| Thông số | Evoque 2026 |
|---|---|
| Kiểu xe | SUV hạng sang cỡ nhỏ |
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | Xăng 2.0L tăng áp |
| Công suất tham khảo | khoảng 200–241 PS tùy cấu hình |
| Mô-men xoắn | khoảng 320–365 Nm |
| Hộp số | Tự động 9 cấp |
| Dẫn động | AWD |
| Kích thước | khoảng 4.371 x 1.996 x 1.649 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.681 mm |
Evoque 2026 còn có các cấu hình PHEV ở một số thị trường/cấu hình, trong khi phiên bản tại Việt Nam có thể thay đổi theo đợt nhập khẩu và cấu hình.
Ưu điểm
- Thiết kế sang trọng, dễ nhận diện.
- Kích thước phù hợp sử dụng đô thị.
- Nội thất hiện đại, nhiều công nghệ.
- Hệ dẫn động AWD và khả năng đi địa hình tốt trong phân khúc.
Nhược điểm
- Giá cao so với nhiều SUV cùng kích thước.
- Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng cao.
- Không gian hàng ghế sau không phải điểm mạnh nhất.
3. Land Rover Discovery Sport 2026

Giá tháng được ghi nhận khoảng 3,139–3,229 tỷ đồng cho các phiên bản đang có dữ liệu.
| Thông số | Discovery Sport 2026 |
|---|---|
| Kiểu xe | SUV hạng sang |
| Số chỗ | 5+2 |
| Động cơ | Xăng 2.0L Turbo |
| Công suất | khoảng 200 PS |
| Mô-men xoắn | khoảng 320 Nm |
| Hộp số | Tự động |
| Dẫn động | AWD |
| Định hướng | Gia đình, đô thị, đường trường |
Ưu điểm: 5+2 chỗ, thiết kế sang, AWD, linh hoạt và dễ sử dụng hàng ngày.
Nhược điểm: hàng ghế thứ ba phù hợp hơn với trẻ em; chi phí sử dụng cao hơn SUV phổ thông.
4. Range Rover Velar 2026

Range Rover Velar hiện có mức giá tham khảo từ khoảng 3,729 tỷ đồng trong bảng giá tháng 9/2026; các cấu hình cao hơn có thể lên trên 5 tỷ đồng.
Land Rover Việt Nam hiện công bố Velar S từ 3,749 tỷ đồng và Velar Autobiography từ 4,839 tỷ đồng trên trang sản phẩm; cấu hình thực tế phụ thuộc phiên bản và option.
Thông số cơ bản
| Thông số | Velar 2026 |
|---|---|
| Kiểu xe | SUV/Coupe hạng sang |
| Số chỗ | 5 |
| Động cơ | 2.0L Turbo / tùy chọn động cơ lớn hơn |
| Công suất | khoảng 250 PS với 2.0L |
| Mô-men xoắn | khoảng 365 Nm |
| Hộp số | Tự động |
| Dẫn động | AWD |
| Kích thước tham khảo | 4.803 x 1.930 x 1.665 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.874 mm |
Trang Land Rover Việt Nam hiện cũng liệt kê Velar S và Autobiography, với cả lựa chọn xăng và PHEV tùy cấu hình.
Ưu điểm: thiết kế đẹp, nội thất cao cấp, vận hành êm, công nghệ tốt.
Nhược điểm: giá cao; option cá nhân hóa có thể làm giá xe tăng mạnh.
5. Land Rover Defender 2026

Defender là dòng xe nổi bật nhất về khả năng địa hình của Land Rover. Trang Land Rover Việt Nam hiện liệt kê các thân xe Defender 90, 110 và OCTA, cùng nhiều phiên bản S, X-Dynamic SE/HSE, X...
Defender 110
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh HN | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| 2.0 S | 4,539 tỷ | 5,101 tỷ | 5,010 tỷ | 4,996 tỷ |
| 2.0 SE | 4,919 tỷ | 5,526 tỷ | 5,428 tỷ | 5,414 tỷ |
| 2.0 HSE | 5,319 tỷ | 5,974 tỷ | 5,868 tỷ | 5,854 tỷ |
| 3.0 X | 7,609 tỷ | 8,539 tỷ | 8,387 tỷ | 8,373 tỷ |
Nguồn giá/lăn bánh tháng 9/2026 ghi nhận đầy đủ các cấu hình Defender 110 trên.
Defender 130
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh HN | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| 3.0 SE | 5,989 tỷ | 6,725 tỷ | 6,605 tỷ | 6,591 tỷ |
| 3.0 X | 7,909 tỷ | 8,875 tỷ | 8,717 tỷ | 8,703 tỷ |
Thông số Defender
| Thông số | Defender 2026 |
|---|---|
| Kiểu xe | SUV địa hình hạng sang |
| Thân xe | 90 / 110 / 130 |
| Số chỗ | 5–8 tùy cấu hình |
| Động cơ | 2.0L / 3.0L tùy phiên bản |
| Công suất | khoảng 300–400 PS ở các bản phổ biến |
| Mô-men xoắn | khoảng 400–550 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | AWD |
| Khả năng | Đường trường + off-road |
Land Rover Việt Nam hiện công bố Defender với các phiên bản S, X-Dynamic SE, X-Dynamic HSE, X và Defender OCTA; các bản cao cấp sử dụng những trang bị như hệ thống treo 6D Dynamics, Matrix LED và hệ thống âm thanh Meridian.
Ưu điểm
- Khả năng off-road rất mạnh.
- Thiết kế đặc trưng, cá tính.
- Nhiều cấu hình thân xe.
- Khoảng sáng gầm và hệ thống hỗ trợ địa hình tốt.
Nhược điểm
- Kích thước lớn, xoay trở trong đô thị không dễ.
- Chi phí bảo dưỡng cao.
- Các option có thể khiến giá xe tăng đáng kể.
6. Land Rover Discovery 2026

Discovery tập trung vào khả năng chở gia đình, không gian rộng và khả năng đi địa hình. Land Rover Việt Nam giới thiệu Discovery là SUV 7 chỗ, công suất tối đa được công bố lên tới 360 PS và sức kéo tối đa 3.500 kg.
| Thông số | Discovery 2026 |
|---|---|
| Số chỗ | 7 |
| Động cơ | 2.0L / 3.0L |
| Công suất | 300–360 PS |
| Mô-men xoắn | khoảng 400–500 Nm |
| Hộp số | Tự động |
| Dẫn động | AWD |
| Sức kéo tối đa | 3.500 kg |
| 0–100 km/h | từ khoảng 6,5 giây tùy động cơ |
Giá tham khảo hiện từ 5,339 tỷ đồng cho Discovery 2.0 SE trong dữ liệu tháng 9/2026.
Ưu điểm: 7 chỗ, rộng rãi, khả năng địa hình tốt, phù hợp gia đình.
Nhược điểm: thân xe lớn, trọng lượng cao và chi phí sử dụng/bảo dưỡng thuộc nhóm xe sang.
7. Range Rover Sport 2026

Bảng giá
| Phiên bản | Giá niêm yết | HN | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic SE 3.0 | 7,329 tỷ | 8,226 tỷ | 8,079 tỷ | 8,065 tỷ |
| Dynamic HSE 3.0 | 7,899 tỷ | 8,864 tỷ | 8,706 tỷ | 8,692 tỷ |
| Autobiography 3.0 | 8,269 tỷ | 9,278 tỷ | 9,113 tỷ | 9,099 tỷ |
Các mức giá trên được cập nhật tháng 9/2026.
Thông số
- Động cơ: 3.0L I6.
- Công suất tham khảo: 360 PS.
- Mô-men xoắn: 500 Nm.
- Hộp số: tự động 8 cấp.
- Dẫn động: AWD.
- Mức tiêu thụ hỗn hợp tham khảo: khoảng 9,4 l/100 km ở cấu hình được VnExpress dẫn dữ liệu.
Ưu điểm: thiết kế thể thao, vận hành mạnh, nội thất sang trọng, khả năng địa hình tốt.
Nhược điểm: giá cao, chi phí vận hành lớn và kích thước khá lớn.
8. Range Rover 2026 – SUV cao cấp nhất

Bảng giá
| Phiên bản | Giá niêm yết | HN | TP.HCM | Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Range Rover 3.0 SE SWB | 10,109 tỷ | 11,339 tỷ | 11,137 tỷ | 11,123 tỷ |
| 3.0 Autobiography LWB | 12,159 tỷ | 13,635 tỷ | 13,392 tỷ | 13,378 tỷ |
| 3.0 Autobiography LWB 7 chỗ | 12,189 tỷ | 13,669 tỷ | 13,425 tỷ | 13,411 tỷ |
| 4.4 SV LWB | 25,479 tỷ | 28,554 tỷ | 28,044 tỷ | 28,030 tỷ |
Giá tháng 9/2026 được ghi nhận trong khoảng từ 10,109 tỷ đến 25,479 tỷ đồng tùy phiên bản.
Thông số cơ bản
| Thông số | Range Rover 2026 |
|---|---|
| Kiểu xe | SUV hạng sang cỡ lớn |
| Số chỗ | 4–7 tùy cấu hình |
| Động cơ | 3.0L I6 / 4.4L |
| Công suất | khoảng 360 PS đến trên 500 PS |
| Mô-men xoắn | khoảng 500–750 Nm |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | AWD |
| Phiên bản | SWB / LWB / SV |
Ưu điểm: nội thất cực kỳ sang trọng, không gian rộng, vận hành êm, nhiều công nghệ cao cấp.
Nhược điểm: giá mua và chi phí sở hữu rất cao; xe lớn, khó sử dụng trong không gian đô thị chật hẹp.
9. So sánh nhanh các dòng Land Rover 2026
| Dòng xe | Phân khúc | Giá từ | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Range Rover Evoque | SUV sang cỡ nhỏ | ~2,939 tỷ | Gọn, sang, đô thị |
| Discovery Sport | SUV sang 5+2 | ~3,139 tỷ | Gia đình |
| Range Rover Velar | SUV Coupe | ~3,729 tỷ | Thiết kế |
| Defender 110 | SUV địa hình | ~4,539 tỷ | Off-road |
| Discovery | SUV 7 chỗ | ~5,339 tỷ | Gia đình + địa hình |
| Defender 130 | SUV địa hình lớn | ~5,989 tỷ | Không gian 8 chỗ |
| Range Rover Sport | SUV thể thao hạng sang | ~7,329 tỷ | Vận hành |
| Range Rover | SUV siêu sang | ~10,109 tỷ | Sang trọng, tiện nghi |
10. Ưu điểm chung của xe Land Rover 2026
- Thiết kế sang trọng, nhận diện thương hiệu mạnh.
- Hệ dẫn động 4 bánh trên nhiều mẫu xe.
- Khả năng vận hành địa hình là đặc điểm nổi bật.
- Nội thất cao cấp, nhiều công nghệ.
- Có nhiều lựa chọn từ SUV đô thị đến SUV địa hình và SUV siêu sang.
- Nhiều phiên bản và khả năng cá nhân hóa cao.
Nhược điểm chung
- Giá xe cao.
- Chi phí bảo dưỡng, phụ tùng và sửa chữa thường cao.
- Nhiều option khiến giá thực tế cao hơn giá cơ bản.
- Các mẫu SUV cỡ lớn có kích thước đáng kể.
- Giá lăn bánh chênh lệch khá lớn giữa Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Bảng giá xe LAND ROVER 2026 mới nhất tại Việt Nam – Giá niêm yết, lăn bánh & thông số kỹ thuật
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
02/10/2026
1 VNĐ
Mr. Phòng