Bảng giá xe Ferrari 2026 | Kèm giá lăn bánh
1 VNĐ
Mô tả:
Bảng giá xe Ferrari 2026 | Kèm giá lăn bánh
Ferrari là thương hiệu siêu xe đến từ Italia, nổi tiếng với những mẫu xe hiệu suất cao, thiết kế thể thao và động cơ V8, V12 cùng công nghệ hybrid. Năm 2026, danh mục Ferrari toàn cầu tiếp tục được mở rộng với các mẫu mới như Amalfi, 296 Speciale, 849 Testarossa và 849 Testarossa Spider, bên cạnh 296 GTB/GTS, Purosangue và 12Cilindri. Ferrari cũng xác nhận 6 mẫu mới được giới thiệu trong năm 2025, gồm Amalfi, 849 Testarossa, 849 Testarossa Spider, 296 Speciale, 296 Speciale A và Ferrari Luce.
Lưu ý: Giá Ferrari tại Việt Nam thường chưa bao gồm toàn bộ các tùy chọn cá nhân hóa. Với những mẫu chưa có giá bán chính thức tại Việt Nam, không nên lấy giá châu Âu/Mỹ rồi gọi đó là "giá niêm yết Việt Nam".
Bảng giá Ferrari 2026 tại Việt Nam
| Mẫu Ferrari | Giá niêm yết/tham khảo tại VN | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| Ferrari 296 GTB | Từ 21 tỷ | ~23,114 tỷ | ~23,114 tỷ | ~23,100 tỷ |
| Ferrari 296 GTS | Từ 23 tỷ | ~25,314 tỷ | ~25,314 tỷ | ~25,300 tỷ |
| Ferrari Roma Spider | Khoảng 24 tỷ | ~26,414 tỷ | ~26,414 tỷ | ~26,400 tỷ |
| Ferrari Purosangue | Khoảng 40 tỷ | ~44,014 tỷ | ~44,014 tỷ | ~44,000 tỷ |
| Ferrari 849 Testarossa | Từ 35 tỷ | ~38,514 tỷ | ~38,514 tỷ | ~38,500 tỷ |
| Ferrari 12Cilindri | Chưa công bố chính thức | — | — | — |
| Ferrari 12Cilindri Spider | Chưa công bố chính thức | — | — | — |
| Ferrari Amalfi | Chưa công bố chính thức | — | — | — |
| Ferrari 296 Speciale | Chưa công bố chính thức | — | — | — |
| Ferrari 296 Speciale A | Chưa công bố chính thức | — | — | — |
| Ferrari 849 Testarossa Spider | Chưa công bố chính thức | — | — | — |
Cách tính lăn bánh tham khảo: lấy giá xe × 110% + lệ phí đăng ký/biển số. Từ 1/1/2026, lệ phí cấp mới đăng ký và biển số ô tô tại Hà Nội và TP.HCM là 14 triệu đồng, trong khi khu vực II là 140.000 đồng.
Riêng lệ phí trước bạ thực tế có thể khác do giá tính lệ phí trước bạ do địa phương quy định, không đơn thuần luôn bằng giá bán trên hợp đồng. Ví dụ, Ferrari 296 GTB đang có mức giá tính lệ phí trước bạ được công bố là 20,998 tỷ đồng; 296 GTS là 28,2047 tỷ đồng trong dữ liệu được cập nhật năm 2026.
1. Ferrari 296 GTB 2026

Giá Ferrari 296 GTB 2026
Giá tham khảo tại Việt Nam: từ khoảng 21 tỷ đồng. Đây là mức giá khởi điểm từng được nhà phân phối Ferrari tại Việt Nam công bố cho 296 GTB. Một chiếc 296 GTB thực tế tại Hà Nội từng có giá trị trên 23 tỷ đồng sau khi hoàn tất các chi phí, chưa tính nhiều tùy chọn cá nhân hóa.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Ferrari 296 GTB |
|---|---|
| Động cơ | V6 2.992 cc Twin-Turbo + điện |
| Công suất hệ thống | 830 mã lực |
| Mô-men xoắn | 740 Nm |
| Hộp số | 8 cấp DCT |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Pin | 7,45 kWh |
| 0-100 km/h | 2,9 giây |
| Tốc độ tối đa | Trên 330 km/h |
| Trọng lượng khô | Khoảng 1.470 kg |
Ferrari công bố 296 GTB sử dụng động cơ V6 2.992 cc kết hợp mô-tơ điện, tổng công suất hệ thống 830 cv, tăng tốc 0-100 km/h trong 2,9 giây và tốc độ tối đa trên 330 km/h.
Ưu điểm
- Công nghệ plug-in hybrid hiện đại.
- Công suất rất cao nhưng thân xe tương đối nhẹ.
- Khả năng tăng tốc ấn tượng.
- Thiết kế Ferrari thế hệ mới.
Nhược điểm
- Giá rất cao.
- Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng lớn.
- Không gian sử dụng hạn chế.
- Các tùy chọn cá nhân hóa có thể làm giá xe tăng mạnh.
2. Ferrari 296 GTS 2026

Giá Ferrari 296 GTS
Từ khoảng 23 tỷ đồng tại Việt Nam. Ferrari 296 GTS là phiên bản mui xếp cứng của 296 GTB; mẫu xe từng được giới thiệu tại Việt Nam với giá khởi điểm 23 tỷ đồng.
Thông số chính
| Thông số | Ferrari 296 GTS |
|---|---|
| Động cơ | V6 2.9L Twin-Turbo Hybrid |
| Công suất | 830 mã lực |
| Mô-men xoắn | 740 Nm |
| Hộp số | 8 cấp DCT |
| Dẫn động | Cầu sau |
| 0-100 km/h | 2,9 giây |
| Tốc độ tối đa | >330 km/h |
| Mui | Mui xếp cứng |
| Pin | 7,45 kWh |
Điểm đặc biệt của 296 GTS là mui cứng có thể đóng/mở trong khoảng 14 giây khi xe chạy dưới 45 km/h.
Ưu điểm: thiết kế mui trần đẹp, hiệu suất cao, công nghệ hybrid, trải nghiệm lái giàu cảm xúc.
Nhược điểm: giá cao hơn 296 GTB, trọng lượng lớn hơn và khả năng sử dụng thực tế vẫn hạn chế.
3. Ferrari Roma Spider 2026

Giá tham khảo
Ferrari Roma Spider từng được bán tại Việt Nam với mức giá khởi điểm khoảng 21 tỷ đồng, còn một chiếc thực tế tại Việt Nam được ước tính khoảng 24 tỷ đồng sau khi hoàn tất thủ tục lăn bánh và tùy chọn.
Do Roma coupe đã ngừng sản xuất và Ferrari đã giới thiệu Amalfi để thay thế, Roma Spider hiện nằm trong giai đoạn chuyển tiếp của dòng sản phẩm.
Thông số
| Thông số | Roma Spider |
|---|---|
| Động cơ | V8 3.9L Twin-Turbo |
| Công suất | 620 mã lực |
| Mô-men xoắn | 760 Nm |
| Hộp số | 8 cấp DCT |
| Dẫn động | Cầu sau |
| 0-100 km/h | 3,4 giây |
| Tốc độ tối đa | >320 km/h |
| Trọng lượng khô | 1.556 kg |
Thông số trên được Ferrari công bố trong tài liệu kỹ thuật của Roma Spider.
Ưu điểm
- Thiết kế thanh lịch.
- Mui mềm đóng/mở nhanh.
- Nội thất sang trọng.
- Phù hợp đi đường dài hơn các mẫu Ferrari thuần hiệu năng.
Nhược điểm
- Đã bước vào giai đoạn chuyển giao sản phẩm.
- Giá cao.
- Hàng ghế sau nhỏ.
4. Ferrari Purosangue 2026

Giá Ferrari Purosangue
Khoảng 40 tỷ đồng tại Việt Nam, chưa bao gồm các tùy chọn cá nhân hóa. Mẫu Purosangue chính thức xuất hiện và lăn bánh tại Việt Nam trong năm 2026.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Ferrari Purosangue |
|---|---|
| Động cơ | V12 6.5L hút khí tự nhiên |
| Công suất | 725 mã lực |
| Mô-men xoắn | 716 Nm |
| Hộp số | 8 cấp DCT |
| Dẫn động | 4RM-S |
| 0-100 km/h | 3,3 giây |
| 0-200 km/h | 10,6 giây |
| Tốc độ tối đa | >310 km/h |
| Số chỗ | 4 |
| Dung tích cốp | 473 lít |
Ferrari công bố Purosangue sử dụng V12 6.496 cc, công suất 725 cv, mô-men xoắn 716 Nm và tốc độ tối đa trên 310 km/h.
Ưu điểm
- V12 hút khí tự nhiên.
- 4 chỗ ngồi.
- 4 cửa, tính thực dụng cao hơn siêu xe thông thường.
- Khả năng vận hành rất mạnh.
- Hệ thống treo chủ động.
Nhược điểm
- Giá khoảng 40 tỷ đồng.
- Chi phí vận hành rất cao.
- Kích thước lớn.
- Tiêu hao nhiên liệu cao.
5. Ferrari 12Cilindri 2026

Giá tại Việt Nam
Chưa có giá bán chính thức được công bố rộng rãi tại Việt Nam.
Chiếc 12Cilindri đầu tiên đã được đưa về Việt Nam trong năm 2026 thông qua đơn vị nhập khẩu tư nhân, nhưng giá bán cụ thể không được tiết lộ. Giá quốc tế khởi điểm khoảng 395.000 euro.
Thông số
| Thông số | Ferrari 12Cilindri |
|---|---|
| Động cơ | V12 6.5L hút khí tự nhiên |
| Công suất | 830 mã lực |
| Mô-men xoắn | 678 Nm |
| Vòng tua tối đa | 9.500 vòng/phút |
| Hộp số | 8 cấp DCT |
| Dẫn động | Cầu sau |
| 0-100 km/h | 2,9 giây |
| 0-200 km/h | <7,9 giây |
| Tốc độ tối đa | >340 km/h |
Ferrari 12Cilindri được phát triển để thay thế 812 Superfast và sử dụng động cơ V12 6.496 cc công suất 830 cv.
Ưu điểm
- Động cơ V12 hút khí tự nhiên.
- Công suất 830 mã lực.
- Tốc độ tối đa trên 340 km/h.
- Thiết kế GT cao cấp.
Nhược điểm
- Giá tại Việt Nam chưa ổn định.
- Chi phí sở hữu rất cao.
- Động cơ dung tích lớn kéo theo chi phí thuế, nhiên liệu và bảo dưỡng cao.
6. Ferrari 12Cilindri Spider 2026

Đây là biến thể mui trần của 12Cilindri.
Thông số nổi bật
- V12 6.5L hút khí tự nhiên.
- Công suất khoảng 830 mã lực.
- Hộp số DCT 8 cấp.
- 0-100 km/h khoảng 2,9 giây.
- Tốc độ tối đa trên 340 km/h.
Ferrari xác nhận 12Cilindri Spider nằm trong dòng xe V12 hiện hành cùng 12Cilindri Coupe.
Giá Việt Nam: chưa công bố chính thức.
7. Ferrari Amalfi 2026

Ferrari Amalfi là mẫu coupe động cơ xăng mới được phát triển để thay thế Roma coupe. Ferrari công bố giá quốc tế khởi điểm từ 240.000 euro và kế hoạch giao xe bắt đầu từ năm 2026.
Thông số
| Thông số | Ferrari Amalfi |
|---|---|
| Động cơ | V8 Twin-Turbo |
| Dung tích | 3.855 cc |
| Công suất | 640 mã lực |
| Mô-men xoắn | 760 Nm |
| Hộp số | 8 cấp DCT |
| 0-100 km/h | 3,3 giây |
| 0-200 km/h | 9,0 giây |
| Tốc độ tối đa | 320 km/h |
| Trọng lượng khô | 1.470 kg |
Các thông số trên được Ferrari công bố trong tài liệu kỹ thuật của Amalfi.
Ưu điểm
- Thiết kế mới.
- Động cơ V8 mạnh.
- Phù hợp sử dụng đường dài.
- Nội thất cao cấp.
Nhược điểm
- Giá Việt Nam chưa công bố.
- Không phải mẫu xe thiên hoàn toàn về hiệu năng đường đua.
- Chi phí sở hữu cao.
8. Ferrari 296 Speciale 2026

296 Speciale là phiên bản hiệu suất cao phát triển từ 296 GTB, thuộc nhóm Special Series của Ferrari.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Ferrari 296 Speciale |
|---|---|
| Động cơ | V6 2.992 cc Twin-Turbo Hybrid |
| Công suất hệ thống | 880 mã lực |
| Công suất máy xăng | 700 mã lực |
| Mô-men xoắn | 755 Nm |
| Pin | 7,45 kWh |
| Hộp số | 8 cấp DCT |
| 0-100 km/h | khoảng 2,8 giây |
| Tốc độ tối đa | trên 330 km/h |
| Trọng lượng khô | khoảng 1.410 kg |
Ferrari công bố 296 Speciale đạt công suất hệ thống 880 cv, sử dụng pin 7,45 kWh và có khả năng chạy thuần điện khoảng 25 km.
Ưu điểm
- Hiệu năng cao hơn 296 GTB.
- Trọng lượng thấp.
- Khí động học cải tiến.
- Mang tính sưu tầm cao.
Nhược điểm
- Giá cao.
- Nguồn cung giới hạn.
- Thiên về hiệu năng nên chi phí vận hành lớn.
Giá Việt Nam: chưa có giá niêm yết chính thức được công bố rộng rãi.
9. Ferrari 296 Speciale A 2026

296 Speciale A là biến thể mui trần hiệu suất cao của 296 Speciale. Ferrari đã đưa 296 Speciale A vào danh mục Special Series cùng 296 Speciale.
Động cơ: V6 2.9L Twin-Turbo Hybrid
Công suất hệ thống: khoảng 880 mã lực
Hộp số: DCT 8 cấp
Dẫn động: cầu sau
Giá tại Việt Nam: chưa công bố chính thức.
10. Ferrari 849 Testarossa 2026

Giá Ferrari 849 Testarossa
Tại Việt Nam, mức giá khởi điểm được các nguồn trong nước đưa ra khoảng 35 tỷ đồng, chưa bao gồm các tùy chọn cá nhân hóa. Ferrari 849 Testarossa là mẫu kế nhiệm SF90 Stradale.
Thông số
| Thông số | 849 Testarossa |
|---|---|
| Động cơ | V8 4.0L Twin-Turbo |
| Công suất máy xăng | 830 mã lực |
| Công suất hệ thống | 1.050 mã lực |
| Mô-men xoắn | 842 Nm |
| Hệ thống điện | 3 mô-tơ |
| Pin | 7,45 kWh |
| Dẫn động | AWD |
| 0-100 km/h | <2,3 giây |
| 0-200 km/h | 6,35 giây |
| Tốc độ tối đa | >330 km/h |
| Chạy điện | khoảng 25 km |
Ferrari công bố 849 Testarossa có công suất hybrid tối đa 1.050 cv, động cơ V8 3.990 cc và tốc độ tối đa trên 330 km/h.
Ưu điểm
- Công suất trên 1.000 mã lực.
- Hệ thống hybrid tiên tiến.
- Dẫn động 4 bánh.
- Thiết kế mang tính biểu tượng.
- Khả năng tăng tốc cực nhanh.
Nhược điểm
- Giá rất cao.
- Số lượng phân bổ hạn chế.
- Chi phí bảo dưỡng lớn.
- Nhiều trang bị tùy chọn có giá rất cao.
11. Ferrari 849 Testarossa Spider 2026

Đây là phiên bản mui trần của 849 Testarossa.
Thông số chính
- V8 Twin-Turbo 3.990 cc.
- 3 mô-tơ điện.
- Tổng công suất 1.050 mã lực.
- Pin 7,45 kWh.
- Dẫn động 4 bánh.
- 0-100 km/h dưới 2,3 giây.
- Tốc độ tối đa trên 330 km/h.
So với bản coupe, Spider nặng hơn; Ferrari công bố trọng lượng khô khoảng 1.660 kg với cấu hình tùy chọn.
Giá Việt Nam: chưa có mức giá chính thức công bố rộng rãi; có thể cao hơn đáng kể so với 849 Testarossa coupe.
So sánh nhanh Ferrari 2026
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | 0-100 km/h | Giá VN tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 296 GTB | V6 Hybrid 2.9L | 830 mã lực | 2,9 giây | ~21 tỷ |
| 296 GTS | V6 Hybrid 2.9L | 830 mã lực | 2,9 giây | ~23 tỷ |
| Roma Spider | V8 3.9L | 620 mã lực | 3,4 giây | ~24 tỷ |
| Amalfi | V8 3.9L | 640 mã lực | 3,3 giây | Chưa công bố |
| 296 Speciale | V6 Hybrid 2.9L | 880 mã lực | ~2,8 giây | Chưa công bố |
| 12Cilindri | V12 6.5L | 830 mã lực | 2,9 giây | Chưa công bố |
| Purosangue | V12 6.5L | 725 mã lực | 3,3 giây | ~40 tỷ |
| 849 Testarossa | V8 Hybrid 4.0L | 1.050 mã lực | <2,3 giây | ~35 tỷ |
| 849 Testarossa Spider | V8 Hybrid 4.0L | 1.050 mã lực | <2,3 giây | Chưa công bố |
Cách tính giá lăn bánh Ferrari 2026
Với các mức giá tham khảo ở trên, có thể tạm tính:
Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí đăng ký/biển số + các khoản phí liên quan.
Từ năm 2026, lệ phí cấp đăng ký và biển số mới đối với ô tô chở người đến 9 chỗ tại Hà Nội và TP.HCM là 14 triệu đồng, còn khu vực II là 140.000 đồng.
Ví dụ với Ferrari 296 GTB giá 21 tỷ:
- Giá xe: 21 tỷ đồng
- Trước bạ tham khảo 10%: khoảng 2,1 tỷ
- Biển số Hà Nội/TP.HCM: 14 triệu
- Tổng sơ bộ: khoảng 23,114 tỷ đồng
Tuy nhiên, với Ferrari, giá tính trước bạ và giá xe thực tế có thể khác nhau, đặc biệt khi xe có cấu hình tùy chọn lớn. Vì vậy bảng lăn bánh trên nên được ghi là "giá lăn bánh dự kiến", không nên ghi là giá chính thức.
Ưu điểm chung của xe Ferrari
- Thiết kế Italia đặc trưng.
- Khả năng vận hành thuộc nhóm siêu xe hàng đầu.
- Nhiều mẫu sử dụng động cơ V8/V12 hiệu suất cao.
- Công nghệ hybrid ngày càng phát triển.
- Khả năng cá nhân hóa rất lớn.
- Giá trị thương hiệu và tính sưu tầm cao.
Nhược điểm chung Ferrari
- Giá mua rất cao.
- Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa và phụ tùng lớn.
- Phụ tùng chính hãng có thể phải đặt hàng.
- Khoảng sáng gầm thấp ở nhiều mẫu.
- Không phù hợp sử dụng như ô tô phổ thông.
- Các tùy chọn cá nhân hóa có thể khiến giá xe tăng thêm rất nhiều.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Mr. Phòng