Bảng giá xe Kia 2026, kèm giá lăn bánh
1 VNĐ
Mô tả:
Bảng giá xe Kia 2026, kèm giá lăn bánh
Cập nhật theo bảng giá Kia Việt Nam hiện đang công bố và thông tin thị trường tháng 9/2026. Giá lăn bánh là mức ước tính tham khảo, vì lệ phí trước bạ được tính theo bảng giá tính LPTB của từng địa phương, không nhất thiết bằng đúng giá bán niêm yết.
Bảng giá xe Kia 2026 mới nhất tại Việt Nam
Kia hiện có danh mục khá rộng tại Việt Nam, từ hatchback Morning, sedan Soluto/K3/K5 đến SUV Sonet, Seltos, Carens, Sportage, Sorento và MPV Carnival. Ngoài động cơ xăng/diesel, Kia Việt Nam năm 2026 còn có các phiên bản hybrid và plug-in hybrid.
1. Bảng giá xe Kia 2026
| Mẫu xe | Giá niêm yết từ | Lăn bánh Hà Nội* | Lăn bánh TP.HCM* | Lăn bánh tỉnh* |
|---|---|---|---|---|
| Kia Morning | 325 triệu | ~380 triệu | ~374 triệu | ~360 triệu |
| Kia New Morning | 439 triệu | ~508 triệu | ~499 triệu | ~485 triệu |
| Kia Soluto | 345 triệu | ~403 triệu | ~396 triệu | ~382 triệu |
| Kia K3 | 584 triệu | ~672 triệu | ~659 triệu | ~645 triệu |
| Kia K5 | 769 triệu | ~878 triệu | ~862 triệu | ~849 triệu |
| Kia Sonet | 450 triệu | ~520 triệu | ~512 triệu | ~498 triệu |
| Kia Seltos | 549 triệu | ~631 triệu | ~620 triệu | ~607 triệu |
| Kia Carens | 559 triệu | ~642 triệu | ~632 triệu | ~617 triệu |
| Kia Sportage | 769 triệu | ~878 triệu | ~862 triệu | ~849 triệu |
| Kia Sportage Hybrid | 999 triệu | ~1,135 tỷ | ~1,115 tỷ | ~1,102 tỷ |
| Kia Sorento | 1,199 tỷ | ~1,359 tỷ | ~1,335 tỷ | ~1,319 tỷ |
| Kia Sorento Hybrid | 1,149 tỷ | ~1,303 tỷ | ~1,281 tỷ | ~1,266 tỷ |
| Kia Sorento PHEV | 1,399 tỷ | ~1,583 tỷ | ~1,555 tỷ | ~1,541 tỷ |
| Kia Carnival | 1,299 tỷ | ~1,782 tỷ | ~1,755 tỷ | ~1,739 tỷ |
| Kia Carnival Hybrid | 1,399 tỷ | ~1,583 tỷ | ~1,555 tỷ | ~1,541 tỷ |
Lưu ý quan trọng: Bảng trên dùng giá niêm yết hiện công bố để ước tính nhanh. Giá tính lệ phí trước bạ thực tế có thể khác giá bán. Hà Nội đã điều chỉnh bảng giá tính LPTB từ tháng 7/2026.
Từ 1/1/2026, phí cấp đăng ký và biển số ô tô dưới 9 chỗ tại Hà Nội và TP.HCM là 14 triệu đồng, còn khu vực II là 140.000 đồng.
2. Giá xe Kia Morning 2026

Kia Morning tiếp tục nằm trong nhóm xe đô thị giá thấp nhất của Kia tại Việt Nam. Website Kia Việt Nam hiện công bố Morning từ 325 triệu đồng, trong khi New Morning AT từ 439 triệu đồng và GT-Line 469 triệu đồng.

Giá Kia Morning
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Morning MT | 325 triệu |
| New Morning AT | 439 triệu |
| New Morning GT-Line | 469 triệu |
Thông số chính
- Kiểu xe: Hatchback đô thị
- Số chỗ: 5
- Động cơ: xăng 1.25L
- Hộp số: MT/AT tùy phiên bản
- Dẫn động: cầu trước
- Kích thước nhỏ gọn, phù hợp đi phố
Ưu điểm: giá dễ tiếp cận, kích thước nhỏ, dễ xoay trở, chi phí sử dụng tương đối thấp.
Nhược điểm: không gian cabin và khoang hành lý hạn chế; khả năng vận hành đường trường không phải thế mạnh.
3. Giá Kia Soluto 2026

Kia Soluto là sedan hạng B hướng tới nhóm khách hàng cần một mẫu xe có chi phí đầu tư ban đầu thấp.

Giá niêm yết
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Soluto MT | 345 triệu |
| Soluto MT Deluxe | 375 triệu |
Website Kia Việt Nam hiện ghi nhận hai phiên bản này ở mức 345 và 375 triệu đồng.
Thông số
- Động cơ: xăng 1.4L
- Công suất: khoảng 94 mã lực
- Hộp số: MT
- Dẫn động: cầu trước
- Số chỗ: 5
Ưu điểm: giá thấp, thiết kế sedan, cabin 5 chỗ, phù hợp kinh doanh dịch vụ.
Nhược điểm: trang bị và động lực học không nổi bật so với những mẫu xe đời mới hơn.
4. Giá Kia K3 2026

Kia K3 thuộc phân khúc sedan hạng C, cạnh tranh với Mazda3, Hyundai Elantra và Toyota Corolla Altis.

Giá Kia K3
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| K3 1.6 Luxury | 584 triệu |
Kia Việt Nam hiện công bố K3 1.6 Luxury ở mức 584 triệu đồng.
Thông số chính
- Động cơ: 1.6L
- Hộp số: tự động
- Dẫn động: cầu trước
- Số chỗ: 5
- Phân khúc: sedan hạng C
Ưu điểm: thiết kế thể thao, nhiều trang bị, cabin tương đối rộng.
Nhược điểm: động cơ 1.6L phù hợp nhu cầu thông thường hơn là vận hành thể thao.
5. Giá Kia K5 2026

Giá niêm yết Kia K5
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| K5 2.0 Luxury | 769 triệu |
| K5 2.0 Premium | 889 triệu |
| K5 2.5 GT-Line | 935 triệu |
Đây là các mức giá đang được Kia Việt Nam công bố cho K5 năm sản xuất 2026.

Thông số
- Động cơ: 2.0L hoặc 2.5L
- Hộp số: tự động
- Dẫn động: cầu trước
- Số chỗ: 5
- Phân khúc: sedan hạng D
Ưu điểm: thiết kế thể thao, không gian rộng, động cơ 2.5L ở bản GT-Line có hiệu suất tốt hơn.
Nhược điểm: sedan hạng D có nhu cầu thị trường nhỏ hơn SUV; kích thước lớn hơn K3.
6. Giá Kia Sonet 2026

Kia Sonet là SUV đô thị cỡ nhỏ, phù hợp sử dụng trong thành phố.

Giá Kia Sonet
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Sonet 1.5L AT | 450 triệu |
| Sonet 1.5L Deluxe | 489 triệu |
| Sonet 1.5L Luxury | 529 triệu |
| Sonet 1.5L Premium | 584 triệu |
Kia Việt Nam đang niêm yết các phiên bản Sonet 2026 từ 450 triệu đồng.
Thông số
- Động cơ: xăng 1.5L
- Hộp số: IVT
- Dẫn động: cầu trước
- Số chỗ: 5
- Phân khúc: SUV đô thị
Ưu điểm: gầm cao, dễ đi phố, thiết kế hiện đại, nhiều trang bị.
Nhược điểm: không gian hàng ghế sau ở mức vừa phải; không phù hợp nếu thường xuyên chở đủ tải trên đường dài.
7. Giá Kia Seltos 2026

Giá Kia Seltos
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Seltos 1.5L AT | 549 triệu |
| Seltos 1.5L Deluxe | 569 triệu |
| Seltos 1.5L Luxury | 609 triệu |
| Seltos 1.5L Premium | 689 triệu |
| Seltos 1.5 Turbo Deluxe | 619 triệu |
| Seltos 1.5 Turbo Luxury | 665 triệu |
Giá trên được lấy theo bảng giá Kia Việt Nam hiện hành.

Thông số chính
- Động cơ: 1.5L hoặc 1.5 Turbo
- Hộp số: IVT/DCT tùy phiên bản
- Dẫn động: cầu trước
- Số chỗ: 5
- Phân khúc: SUV đô thị/cỡ B
Ưu điểm: thiết kế trẻ, nhiều lựa chọn động cơ, trang bị phong phú.
Nhược điểm: phiên bản Turbo có giá cao hơn đáng kể; hệ dẫn động chủ yếu là cầu trước.
8. Giá Kia Carens 2026

Giá Kia Carens
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Carens 1.5G Deluxe | 559 triệu |
| Carens 1.5G IVT | 569 triệu |
| Carens 1.5G Luxury | 609 triệu |
Kia Việt Nam công bố Carens 2026 từ 559 triệu đồng.
Thông số
- Động cơ: 1.5L
- Hộp số: IVT
- Số chỗ: 7
- Dẫn động: cầu trước
- Kiểu xe: MPV/SUV 7 chỗ
Ưu điểm: 7 chỗ, nội thất linh hoạt, giá tiếp cận khá tốt.
Nhược điểm: động cơ 1.5L phù hợp nhu cầu gia đình hơn là chạy tải nặng thường xuyên.
9. Giá Kia Sportage 2026

Giá Sportage
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Sportage 2.0G Premium | 819 triệu |
| Sportage 2.0G Signature | 929 triệu |
| Sportage 1.6 Turbo Signature AWD | 1,009 tỷ |
| Sportage Hybrid | 999 triệu |
Kia Việt Nam hiện công bố Sportage 2026 từ 769 triệu đồng ở danh mục giá tổng quan, trong khi các phiên bản Sportage được liệt kê chi tiết từ 819 triệu đồng; vì vậy khi xuất bản bài SEO nên kiểm tra lại phiên bản/giá đại lý tại thời điểm đăng.
Thông số
- Động cơ: 2.0L xăng / 1.6 Turbo / Hybrid tùy phiên bản
- Hộp số: AT/DCT tùy phiên bản
- Dẫn động: FWD/AWD
- Số chỗ: 5
- Phân khúc: SUV hạng C
Ưu điểm: thiết kế hiện đại, cabin rộng, nhiều công nghệ, có AWD và Hybrid.
Nhược điểm: bản cao cấp có giá khá cao; trang bị giữa các phiên bản chênh lệch đáng kể.
10. Giá Kia Sorento 2026

Giá Kia Sorento
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Sorento 2.5G Signature FWD | 1,199 tỷ |
| Sorento 2.5G Signature AWD | 1,279 tỷ |
| Sorento 2.2D Signature FWD | 1,339 tỷ |
| Sorento 2.2D Signature AWD | 1,419 tỷ |
| Sorento Hybrid | 1,149 tỷ |
| Sorento Plug-in Hybrid | 1,399 tỷ |
Các mức giá này hiện được Kia Việt Nam công bố trên bảng giá chính thức.

Thông số chính
- Số chỗ: 6/7 tùy cấu hình
- Động cơ: 2.5L xăng, 2.2L diesel, Hybrid/PHEV
- Dẫn động: FWD/AWD
- Hộp số: tùy phiên bản
- Phân khúc: SUV 7 chỗ
Ưu điểm: thiết kế cao cấp, nhiều lựa chọn động cơ, không gian rộng, có AWD và hybrid.
Nhược điểm: giá phiên bản cao khá lớn; kích thước xe khiến việc xoay trở trong phố khó hơn Seltos/Carens.
11. Giá Kia Carnival 2026

Giá Kia Carnival
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Carnival 2.2D Luxury 8S | 1,299 tỷ |
| Carnival 2.2D Premium 8S | 1,459 tỷ |
| Carnival 2.2D Premium 7S | 1,499 tỷ |
| Carnival 2.2D Signature 7S | 1,569 tỷ |
| Carnival Hybrid | 1,399 tỷ |
Kia Việt Nam hiện công bố New Carnival 2026 từ 1,299 tỷ đồng; các phiên bản diesel và hybrid được niêm yết riêng.

Thông số
- Số chỗ: 7 hoặc 8
- Động cơ: 2.2L diesel / 1.6 Turbo Hybrid
- Hộp số: tự động
- Dẫn động: cầu trước
- Phân khúc: MPV cỡ lớn
Ưu điểm: cabin rất rộng, phù hợp gia đình đông người, nhiều tiện nghi, thiết kế cao cấp.
Nhược điểm: kích thước lớn, giá mua và chi phí sử dụng cao hơn các mẫu MPV nhỏ.
12. Các mẫu Kia Hybrid 2026
Một điểm đáng chú ý của Kia tại Việt Nam năm 2026 là danh mục xe điện hóa đã mở rộng.
| Mẫu xe | Giá niêm yết |
|---|---|
| Sportage Hybrid | 999 triệu |
| Sorento Hybrid | 1,149 tỷ |
| Sorento Plug-in Hybrid | 1,399 tỷ |
| Carnival Hybrid | 1,399 tỷ |
Kia Việt Nam hiện công bố riêng nhóm Hybrid và Plug-in Hybrid trên bảng giá chính thức.
13. Công thức tính giá lăn bánh Kia 2026
Giá lăn bánh cơ bản gồm:
Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + lệ phí đăng ký/biển số + phí đường bộ + đăng kiểm + bảo hiểm TNDS.
Theo quy định hiện hành, ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống có mức lệ phí trước bạ lần đầu 10%; địa phương có thể quyết định mức cao hơn nhưng không quá 50% mức chung.
Từ năm 2026, Hà Nội và TP.HCM thuộc khu vực I, phí cấp mới đăng ký và biển số ô tô dưới 9 chỗ là 14 triệu đồng; khu vực II là 140.000 đồng.
Đặc biệt: giá tính lệ phí trước bạ không nhất thiết bằng giá bán xe. Nghị định 10/2022 quy định giá tính LPTB ô tô dựa trên bảng giá do cơ quan có thẩm quyền ban hành; Hà Nội đã có bảng điều chỉnh mới áp dụng từ tháng 7/2026.
14. Ưu điểm chung của xe Kia 2026
- Thiết kế hiện đại, nhiều mẫu có kiểu dáng trẻ.
- Danh mục sản phẩm đa dạng.
- Nhiều mẫu lắp ráp tại Việt Nam.
- Có nhiều lựa chọn SUV và MPV.
- Trang bị tiện nghi khá phong phú.
- Có nhiều lựa chọn động cơ xăng, diesel, Hybrid và PHEV.
- Giá trải rộng từ khoảng 325 triệu đến trên 1,5 tỷ đồng.
- Hệ thống sản xuất, phân phối và dịch vụ của THACO/Kia phủ rộng.
15. Nhược điểm cần lưu ý
- Giá giữa các phiên bản có thể chênh khá lớn.
- Một số mẫu có nhiều phiên bản khiến người mua cần kiểm tra kỹ trang bị.
- Các mẫu SUV/MPV lớn có chi phí vận hành cao hơn xe đô thị.
- Giá khuyến mại tại đại lý có thể khác giá niêm yết.
- Giá lăn bánh thực tế phụ thuộc địa phương và giá tính lệ phí trước bạ.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Mr. Phòng