Honda Accord 2027: Giá bán và giá lăn bánh mới nhất

Honda Accord 2027: Giá bán và giá lăn bánh mới nhất

Honda Accord 2027: Giá bán và giá lăn bánh mới nhất

Lưu ý quan trọng: Tính đến thời điểm 2027, danh mục ô tô chính thức của Honda Việt Nam không còn liệt kê Accord trong các mẫu xe đang phân phối chính thức. Vì vậy, dưới đây tôi giới thiệu Honda Accord thế hệ 10 đang có mặt tại Việt Nam và ước tính giá lăn bánh theo mức giá tham khảo; nếu bạn muốn mua xe mới, cần kiểm tra tồn kho tại đại lý.

CÁC MÀU XE HONDA ACCORD 2027

Honda Accord tại Việt Nam có 3 màu chính: Đen Ánh Độc Tôn, Xám Phong Cách, và Trắng Ngọc Quý Phái.

Accord màu đen

Accord màu đen

Accord màu trắng

Accord màu trắng

Accord màu xám

Accord màu xám

1. Tổng quan Honda Accord 2027

Honda Accord là sedan hạng D cao cấp, cạnh tranh về kích thước và phân khúc với Toyota Camry, Mazda6, Kia K5 và các sedan hạng sang cỡ trung.

Phiên bản từng phân phối tại Việt Nam sử dụng động cơ 1.5L VTEC Turbo, công suất 188 mã lực, mô-men xoắn 260 Nm, kết hợp hộp số CVT. Xe có kích thước 4.901 × 1.862 × 1.450 mm, chiều dài cơ sở 2.830 mm và khoang hành lý 573 lít.

2. Giá Honda Accord tham khảo

Phiên bản Giá tham khảo
Honda Accord 1.5 Turbo Khoảng 1,3 tỷ đồng

Giá thực tế có thể thay đổi đáng kể tùy xe tồn kho, năm sản xuất, màu sắc và chính sách của từng đại lý.

Giá lăn bánh ước tính

Khu vực đăng ký Giá lăn bánh ước tính
Hà Nội Khoảng 1,46–1,48 tỷ đồng
TP.HCM Khoảng 1,44–1,46 tỷ đồng
Các tỉnh Khoảng 1,42–1,44 tỷ đồng

Ước tính trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh như phụ kiện, bảo hiểm tự nguyện hoặc chênh lệch giá bán thực tế.


3. Động cơ và khả năng vận hành

Honda Accord nổi bật với:

  • Động cơ: 1.5L DOHC VTEC Turbo
  • Công suất: 188 Hp tại 5.500 vòng/phút
  • Mô-men xoắn: 260 Nm tại 1.600–5.000 vòng/phút
  • Hộp số: CVT Earth Dreams Technology
  • Dẫn động: Cầu trước
  • Bình nhiên liệu: 56 lít
  • Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp: 6,4 lít/100 km
  • Chế độ ECON và Sport
  • Lẫy chuyển số trên vô-lăng.

Khả năng tăng tốc và mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp là điểm mạnh của Accord, phù hợp với người thích một chiếc sedan rộng rãi nhưng vẫn có cảm giác lái mạnh mẽ.

4. Ngoại thất

Honda Accord 2027 sở hữu ngoại thất hiện đại, sang trọng với thiết kế thể thao đầy cuốn hút. Từng chi tiết từ mặt ca-lăng, cụm đèn LED đến bộ mâm 18 inch đều toát lên khí chất dẫn đầu.

xe Accord

Phần đầu Honda Accord 2025 nổi bật với mặt ca-lăng “hầm hố” viền chrome bản lớn vuốt cánh chim, tích hợp cảm biến Honda SENSING. Cụm đèn LED chia khoang đặc trưng cùng đèn sương mù LED tăng vẻ hiện đại và khả năng chiếu sáng tối ưu.

xe accord

Đuôi xe mang phong cách coupe với phần mái vuốt dốc xuống cốp, tạo dáng thể thao và thanh lịch. Cụm đèn hậu LED hình chữ L ngược cùng ống xả kép đối xứng giúp Accord nổi bật và đầy khí chất khi nhìn từ phía sau.

Đuôi xe Accord

Honda Accord có thiết kế sedan thể thao và sang trọng với:

  • Đèn pha LED.
  • Đèn LED chạy ban ngày.
  • Đèn sương mù LED.
  • Lazăng hợp kim 18 inch.
  • Lốp 235/45R18.
  • Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp xi-nhan.
  • Cảm biến gạt mưa.
  • Ăng-ten vây cá mập.
  • Ống xả kép.

Với chiều dài gần 4,9 m, Accord có dáng xe trường, thấp và khá bề thế.

5. Nội thất và tiện nghi

Nội thất Accord

Khoang cabin được trang bị:

  • Ghế da.
  • Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, có hỗ trợ bơm lưng.
  • Ghế phụ chỉnh điện.
  • Cửa sổ trời.
  • Điều hòa tự động 2 vùng độc lập.
  • Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau.
  • Đồng hồ kỹ thuật số.
  • Màn hình cảm ứng 8 inch IPS.
  • Apple CarPlay và Android Auto.
  • Hệ thống định vị.
  • Hệ thống âm thanh 8 loa.
  • Khởi động từ xa.
  • Hạ kính từ xa.
  • Phanh tay điện tử và Brake Hold.
  • 2 cổng USB cho hàng ghế sau.

Khoang hành lý đạt 573 lít, khá lớn đối với một sedan.

6. Công nghệ an toàn Honda SENSING

Accord được trang bị gói hỗ trợ lái Honda SENSING, bao gồm:

  • CMBS: Phanh giảm thiểu va chạm.
  • ACC with LSF: Ga tự động thích ứng, hỗ trợ trong điều kiện tốc độ thấp.
  • LKAS: Hỗ trợ giữ làn đường.
  • RDM: Giảm thiểu chệch làn đường.
  • AHB: Đèn pha tự động thích ứng.

Ngoài ra còn có:

  • Cân bằng điện tử VSA.
  • Kiểm soát lực kéo.
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
  • ABS, EBD, BA.
  • Honda LaneWatch.
  • Cảnh báo chống buồn ngủ.
  • Cảnh báo áp suất lốp.
  • Camera lùi.
  • Cảm biến va chạm phía trước và phía sau.
  • 6 túi khí.

7. Honda Accord 2027 tại thị trường quốc tế

Tại Mỹ, Honda Accord 2027 vẫn được bán với các phiên bản LX, SE, Sport Hybrid, EX-L Hybrid, Sport-L Hybrid và Touring Hybrid. Bản xăng có công suất 192 mã lực, trong khi các phiên bản hybrid đạt 204 mã lực.

Đánh giá nhanh

Ưu điểm

  • Thiết kế sang trọng, thể thao.
  • Động cơ 1.5 Turbo mạnh mẽ.
  • Không gian rộng.
  • Trang bị Honda SENSING.
  • Khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt.
  • Thương hiệu Honda giữ giá tương đối tốt.

Nhược điểm

  • Tại Việt Nam, Accord không còn nằm trong danh mục xe Honda đang công bố chính thức.
  • Giá xe và phụ tùng có thể là vấn đề nếu mua xe tồn kho hoặc xe đã qua sử dụng.
  • Màn hình giải trí 8 inch đã không còn quá nổi bật so với nhiều đối thủ đời mới.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT HONDA ACCORD 2027

DANH MỤC HONDA ACCORD
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số CVT Ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 188(140KW)/5.500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 260/1.600-5.000
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 56
Dung tích khoang hành lý (lít) 573
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp/PGM-FI
Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • Được thử nghiệm bởi Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện cơ giới đường bộ (NETC), Cục Đăng kiểm Việt Nam theo tiêu chuẩn Phụ lục QTCVN 6785:2015.
  • Được kiểm tra và cấp giấy chứng nhận bởi Phòng Chứng nhận Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.
  • Mức độ tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 6,4
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 8,44
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 5,3
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.901 x 1.862 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 2.830
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.591/1.603
Cỡ lốp 235/45R18 94V
La-zăng 18 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 131
Trọng lượng không tải (kg) 1.488
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.000
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa
HỆ THỐNG HÕ TRỢ VẬN HÀNH
Ga tự động (Cruise control)
Trợ lực lái điện (Electric Power Steering)
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Mode)
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng
Khởi động bằng nút bấm
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước  
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Tự động tắt theo thời gian
Đèn sương mù LED
Đèn hậu LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện kết hợp xi nhan, tự động gập khi khóa, tự động cụp khi lùi
Tay nắm cửa mạ Chrome
Ăng-ten Vây cá mập
Tự động gạt mưa (Cảm biến)
Ống xả kép
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm Digital
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Chất liệu ghế Da
Hàng ghế 2 Gập hoàn toàn thông với khoang hành lý
Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng (kết hợp bơm lưng 4 hướng)
Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng
Cửa sổ trời
Bệ trung tâm tích hợp hộc đựng cốc, ngăn chứa đồ
Hộc đồ khu vực khoang lái
Móc treo đồ phía sau
2 cổng sạc USB hàng ghế sau
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
Ngăn đựng tài liệu hàng ghế sau
TAY LÁI
Chất liệu Da
Trợ lực điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Tiện nghi cao cấp
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC)
Hệ thống kiểm soát âm thanh chủ động (ASC)
Khởi động từ xa
Hạ kính từ xa
Kết nối và giải trí
Màn hình Cảm ứng 8 inch/Công nghệ IPS
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc,gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
Chức năng điều hướng tích hợp trên màn hình trung tâm
Kết nối Apple Carplay, Android Auto
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag)
Bluetooth, USB, AM/FM
Hệ thống loa 8 loa
Tiện nghi khác
Chìa khóa thông minh tích hợp nút mở cốp
Phanh tay điện tử
Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold)
Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau
Rèm che nắng cho hàng ghế thứ 2 chỉnh tay
Đèn đọc sách
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước
AN TOÀN
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
Kiểm soát hành trình thích bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF)
Giảm thiểu chênh lệch làn đường (RDM)
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TSC)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ quan sát làn đường (Honda Lanewatch)
Cảnh báo chống buồn ngủ (Drive Attention Monitor)
Cảnh báo áp suất lốp
Camera lùi
Cảm biến lùi
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cảm biến va chạm góc trước
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ
BỊ ĐỘNG
Túi khí 6
Nhắc nhở cài dây an toàn
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến

THAM KHẢO THÊM

Honda Brio

Honda City

Honda Civic

Honda Jazz

Honda HRV

Honda CR-V

Honda Accord

Honda BR-V



Cùng chuyên mục
Giới thiệu chi tiết Honda HR-V 2027 kèm giá lăn bánh
Giới thiệu chi tiết xe Honda Civic 2027 kèm giá lăn bánh
Giới thiệu chi tiết xe Honda BR-V 2027 kèm giá lăn bánh
Đề Toán thi lại tốt nghiệp THPT năm học 2025 - 2026 ở chuyên Tuyên Quang
Honda CR-V 2027 – Giới thiệu chi tiết & giá lăn bánh
VinFast VF MPV 7 2027 – Giá bán, giá lăn bánh và thông số chi tiết

Giới thiệu OTO8S

  • Đăng ký thành viên Oto8s
  • Đăng ký đại lý, cộng tác viên
Mr. Phòng