Chi tiết xe ô tô Honda City RS 2027 kèm giá lăn bánh

Chi tiết xe ô tô Honda City RS 2027 kèm giá lăn bánh

Chi tiết xe ô tô Honda City RS 2027 kèm giá lăn bánh

Dưới đây là thông tin Honda City 2026 tại Việt Nam, cập nhật theo giá và thông tin đang được Honda Việt Nam công bố trong tháng 8/2026. Mình cũng tách rõ giá niêm yết, giá lăn bánh và ưu đãi để bạn dễ tính ngân sách.

Honda City RS 2027 tổng quan

Honda City là sedan hạng B 5 chỗ, cạnh tranh chủ yếu với Toyota Vios, Hyundai Accent và Mazda2 Sedan.

Hiện Honda Việt Nam phân phối 3 phiên bản: City G, City L và City RS. Giá niêm yết lần lượt từ 499 triệu, 539 triệu và 569 triệu đồng.

Điểm đáng chú ý của City hiện tại là Honda Sensing được trang bị trên cả 3 phiên bản, thay vì chỉ xuất hiện ở bản cao cấp.

LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ TEL: 0986944123

HONDA CITY 2027 CÓ NHỮNG MÀU NÀO?

Honda City 2026 mang đến 6 lựa chọn màu ngoại thất cá tính: Trắng ngà tinh tế, đỏ cá tính, xám phong cách, xanh lịch lãm, titan mạnh mẽ và đen ánh độc tôn.

Honda City màu xám

Honda City RS 2027 màu xám

Honda City màu trắng

Honda City RS 2027 màu trắng

Honda City màu đỏ

Honda City RS 2027 màu đỏ

Honda City màu xanh

Honda City RS 2027 màu xanh

Honda City màu đen

Honda City RS 2027 màu đen

Honda city màu titan

Honda City 20RS 2027 màu Titan


1. Giá Honda City RS 2027

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội* TP.HCM* Tỉnh/thành khác*
City G 499 triệu ~581 triệu ~571 triệu ~552 triệu
City L 539 triệu ~626 triệu ~615 triệu ~596 triệu
City RS 569 triệu ~660 triệu ~648 triệu ~629 triệu

* Đây là mức tham khảo tháng 8/2026, chưa nên xem là báo giá cuối cùng tại đại lý. Mức tính phổ biến hiện nay đã bao gồm trước bạ, phí đăng ký/biển số, đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc và phí đường bộ.

Honda Việt Nam hiện vẫn niêm yết City từ 499 triệu đồng trên website chính thức.

Nếu bạn ở Hà Nội

Ngân sách thực tế nên chuẩn bị khoảng:

  • City G: ~581 triệu
  • City L: ~626 triệu
  • City RS: ~660 triệu

Tức là nếu muốn mua City RS và lấy xe đăng ký biển Hà Nội, nên dự trù khoảng 660 triệu đồng, chưa tính các phụ kiện hoặc bảo hiểm thân vỏ tự nguyện.


2. Ưu đãi tháng 2027

Điểm khá hấp dẫn hiện nay là Honda City đang có chương trình hỗ trợ tới 100% lệ phí trước bạ, tùy phiên bản và điều kiện chương trình/đại lý. Một số nguồn cập nhật tháng 8 ghi nhận mức ưu đãi này đang được áp dụng.

Ví dụ, nếu được hỗ trợ đủ 100% trước bạ, số tiền bạn thực tế phải bỏ ra có thể thấp hơn đáng kể so với bảng lăn bánh tiêu chuẩn ở trên.

Tuy nhiên, cần lưu ý:

Giá lăn bánh và giá sau ưu đãi là hai con số khác nhau.

Khi mua xe, nên yêu cầu đại lý gửi một bảng báo giá có đủ: giá xe sau giảm + trước bạ + biển số + đăng kiểm + bảo hiểm + phí đường bộ + phụ kiện bắt buộc (nếu có).


3. Động cơ Honda City RS 2027

Cả 3 phiên bản đều sử dụng cùng hệ động lực:

  • Động cơ 1.5L i-VTEC DOHC
  • 4 xi-lanh thẳng hàng
  • Dung tích: 1.498 cc
  • Công suất tối đa: 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
  • Mô-men xoắn: 145 Nm tại 4.300 vòng/phút
  • Hộp số: CVT
  • Dẫn động cầu trước
  • Bình nhiên liệu: 40 lít

Động cơ city

Honda công bố mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình hỗn hợp khoảng 5,6 lít/100 km, đô thị khoảng 7,3 lít/100 km và ngoài đô thị khoảng 4,7 lít/100 km.

Đánh giá động cơ

City không phải mẫu xe có động cơ mạnh nhất phân khúc, nhưng 1.5L hút khí tự nhiên có ưu điểm:

Ưu điểm

  • Vận hành mượt.
  • Phản ứng chân ga dễ kiểm soát.
  • CVT phù hợp chạy phố.
  • Khá tiết kiệm nhiên liệu.
  • Cấu hình động cơ tương đối đơn giản, phù hợp sử dụng lâu dài.

Nhược điểm

  • Khi chở đủ 5 người và chạy cao tốc, khả năng tăng tốc không quá mạnh.
  • CVT thiên về sự mượt mà hơn là cảm giác thể thao.
  • Muốn tăng tốc nhanh thường phải đạp ga sâu, vòng tua tăng khá rõ.

4. Kích thước Honda City

Thông số City G/L City RS
Dài 4.580 mm 4.589 mm
Rộng 1.748 mm 1.748 mm
Cao 1.467 mm 1.467 mm
Chiều dài cơ sở 2.600 mm 2.600 mm
Khoảng sáng gầm 134 mm 134 mm
Bán kính quay vòng 5 m 5 m
Số chỗ 5 5

City có chiều dài cơ sở 2.600 mm, khá tốt đối với một sedan hạng B.

Điều này giúp hàng ghế sau tương đối thoải mái cho nhu cầu gia đình, đặc biệt khi so với những mẫu xe đô thị nhỏ hơn.

Tuy nhiên, khoảng sáng gầm 134 mm không phải quá cao. Khi đi đường xấu, ổ gà hoặc leo vỉa hè, bạn nên cẩn thận hơn các mẫu SUV/crossover.


5. Ngoại thất Honda City RS 2027

ô tô City

Honda City RS nổi bật với thiết kế thể thao, hiện đại nhờ bộ bodykit RS độc quyền, nổi bật của phiên bản này là lưới tản nhiệt hình tổ ong, đèn pha LED sắc sảo kết hợp la-zăng 16 inch phay bóng và cánh lướt gió thể thao.

Honda City

Đầu xe Honda City RS 2027 nổi bật với thiết kế thể thao và mạnh mẽ. Nổi bật nhất là lưới tản nhiệt hình tổ ong sơn đen bóng, tạo điểm nhấn cá tính và mạnh mẽ. Cụm đèn trước Full LED được thiết kế sắc sảo, vuốt ngược về phía sau, tích hợp dải đèn LED ban ngày hiện đại.

Thân xe Honda City

hân xe Honda City RS mang đậm phong cách thể thao với những đường gân dập nổi sắc nét, chạy dọc thân xe tạo cảm giác khỏe khoắn và vững chãi.

Gương chiếu hậu city

Tay nắm cửa được mạ chrome sang trọng, cùng gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED hiện đại.

Đuôi xe Honda City

Đuôi xe Honda City RS gây ấn tượng bởi thiết kế mang đậm tính thể thao và trẻ trung. Cụm đèn hậu LED sắc sảo, trải dài sang hai bên hông, kết hợp với cản sau góc cạnh, hầm hố, tạo nên vẻ ngoài năng động và cuốn hút.

Đèn hậu xe City

NỘI THẤT HONDA CITY RS 2027

Nội thất City

Honda City có thiết kế nội thất tương đối thực dụng.

City G

  • Ghế nỉ.
  • Vô-lăng urethane.
  • Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch.
  • 4 loa.
  • Điều hòa chỉnh cơ.
  • Chìa khóa thông minh.
  • Camera lùi.
  • Honda Sensing.

City L

Đây là phiên bản có sự cân bằng khá tốt:

  • Ghế da.
  • Vô-lăng da.
  • Màn hình 8 inch.
  • 8 loa.
  • Điều hòa tự động 1 vùng.
  • Cửa gió hàng ghế sau.
  • Khởi động từ xa.
  • Tay nắm cửa trước cảm biến.
  • Lẫy chuyển số trên vô-lăng.
  • Honda Sensing.

City RS

Có thêm nhiều chi tiết thể thao:

  • Ghế da với chỉ đỏ.
  • Vô-lăng da.
  • Nội thất điểm nhấn đỏ.
  • 8 loa.
  • Điều hòa tự động.
  • Cửa gió hàng ghế sau.
  • Honda CONNECT.
  • Lẫy chuyển số.
  • Thiết kế ngoại thất RS.
  • Mâm 16 inch.
  • Cánh lướt gió và các chi tiết thể thao.

Ghế sau city

Thông tin trang bị chính thức của Honda cho thấy G/L/RS đều có màn hình 8 inch và Honda Sensing, nhưng L và RS có nhiều tiện nghi hơn đáng kể so với G.


6. Honda Sensing – điểm đáng tiền nhất

Đây theo mình là một trong những lý do lớn nhất để cân nhắc Honda City 2026.

Cả 3 bản đều có Honda Sensing với:

  • CMBS: phanh giảm thiểu va chạm.
  • ACC: kiểm soát hành trình thích ứng.
  • LKAS: hỗ trợ giữ làn đường.
  • RDM: giảm thiểu chệch làn đường.
  • AHB: đèn pha thích ứng tự động.
  • LCDN: thông báo xe phía trước khởi hành.

Đặc biệt, ACC + LKAS rất hữu ích khi chạy đường trường/cao tốc. Xe có thể hỗ trợ duy trì khoảng cách với xe phía trước và hỗ trợ giữ xe trong làn.

Tất nhiên, Honda cũng lưu ý Sensing chỉ là hệ thống hỗ trợ lái, không thay thế người lái.


7. Trang bị an toàn

City có:

  • ABS
  • EBD
  • BA
  • VSA – cân bằng điện tử
  • TCS – kiểm soát lực kéo
  • HSA – hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • ESS – cảnh báo phanh khẩn cấp
  • Camera lùi
  • Túi khí trước
  • Túi khí bên hàng ghế trước
  • Khung xe hấp thụ lực ACE
  • ISOFIX

Bản RS có thêm túi khí rèm cho tất cả hàng ghế, trong khi G và L không có trang bị này theo bảng thông số Honda Việt Nam.

Honda City cũng được Honda Việt Nam công bố đạt 5 sao ASEAN NCAP.


8. Khác biệt G – L – RS

Đây là phần quan trọng nhất nếu bạn đang chuẩn bị mua.

Trang bị G L RS
Động cơ 1.5L
CVT
Honda Sensing
Camera lùi
Màn hình 8"
Ghế da
8 loa
Điều hòa tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Khởi động từ xa
Lẫy chuyển số
Honda CONNECT
Túi khí rèm
Mâm 16"
Phong cách RS

Các trang bị trên được đối chiếu từ bảng thông số và trang sản phẩm chính thức của Honda Việt Nam.


9. City G, L hay RS – nên mua bản nào?

🟢 City G – khoảng 499 triệu

Phù hợp nếu:

  • Muốn chiếc sedan Honda giá thấp nhất.
  • Chủ yếu đi làm, đi phố.
  • Không quá quan trọng ghế da, âm thanh hay tiện nghi.
  • Muốn Honda Sensing nhưng ngân sách hạn chế.
  • Có thể tự nâng cấp một số tiện nghi sau này.

Điểm đáng tiếc: bản G bị cắt khá nhiều tiện nghi so với L.


🔵 City L – khoảng 539 triệu

Đây là bản mình đánh giá đáng mua nhất về tính cân bằng.

Chỉ cao hơn G khoảng 40 triệu, nhưng có thêm:

  • Ghế da
  • 8 loa
  • Điều hòa tự động
  • Cửa gió sau
  • Khởi động từ xa
  • Lẫy chuyển số
  • Một số tiện nghi cao cấp khác.

Bạn vẫn có toàn bộ Honda Sensing.

👉 Nếu mua xe gia đình và sử dụng 5–10 năm, mình nghiêng về City L.


🔴 City RS – khoảng 569 triệu

RS cao hơn L khoảng 30 triệu.

Bạn nhận được:

  • Ngoại hình thể thao hơn.
  • Nội thất RS.
  • Honda CONNECT.
  • Túi khí rèm.
  • Nhiều chi tiết ngoại thất RS.
  • Mâm 16 inch.
  • Phong cách đẹp hơn đáng kể.

Nếu bạn thích ngoại hình thể thao và muốn bản đầy đủ nhất, RS là lựa chọn hợp lý.


10. Mức tiêu hao nhiên liệu

Theo thông số Honda:

  • Hỗn hợp: 5,6 L/100 km
  • Đô thị: 7,3 L/100 km
  • Ngoài đô thị: 4,7 L/100 km

Ví dụ nếu chạy khoảng 1.500 km/tháng, mức tiêu thụ lý thuyết hỗn hợp là:

1.500 × 5,6 / 100 = 84 lít/tháng.

Thực tế có thể cao hơn tùy tình trạng giao thông, cách đạp ga, điều hòa, tải xe và tốc độ.


11. Ưu điểm của Honda City 2027

1. Honda Sensing rất đáng giá

Đây là điểm nổi bật nhất, đặc biệt khi cả G, L và RS đều có.

2. Động cơ 1.5L dễ sử dụng

Không quá mạnh nhưng đủ cho nhu cầu đô thị và gia đình.

3. Không gian hàng ghế sau tốt

Chiều dài cơ sở 2.600 mm giúp City có không gian tương đối rộng.

4. Tiết kiệm nhiên liệu

Mức công bố 5,6 L/100 km hỗn hợp khá tốt.

5. Giữ giá tương đối tốt

Honda City là mẫu xe phổ biến, dễ tìm phụ tùng và dễ bán lại.

6. Bản L có tỷ lệ giá/trang bị tốt

Đây là bản mình đánh giá cân bằng nhất.


12. Nhược điểm

1. Giá không phải thấp nhất phân khúc

Nếu chỉ xét giá mua ban đầu, có những đối thủ hấp dẫn hơn.

2. Nội thất chưa thực sự hiện đại

Màn hình trung tâm 8 inch và cụm đồng hồ vẫn mang phong cách khá truyền thống.

3. Động cơ không thiên về hiệu năng

Nếu bạn thích cảm giác tăng tốc mạnh thì City không phải lựa chọn hàng đầu.

4. Gầm 134 mm

Cần chú ý khi đi đường xấu, đường ngập hoặc lên xuống dốc lớn.

5. Một số tiện nghi chỉ có ở L/RS

Bản G có Honda Sensing nhưng bị cắt khá nhiều tiện nghi.


13. City 2026 phù hợp với ai?

Nhu cầu Đánh giá
Đi làm hàng ngày ⭐⭐⭐⭐⭐
Gia đình 4–5 người ⭐⭐⭐⭐⭐
Chạy phố ⭐⭐⭐⭐⭐
Đi cao tốc ⭐⭐⭐⭐
Tiết kiệm nhiên liệu ⭐⭐⭐⭐½
Cảm giác lái thể thao ⭐⭐⭐½
Tiện nghi ⭐⭐⭐⭐
An toàn chủ động ⭐⭐⭐⭐⭐
Giá rẻ nhất phân khúc ⭐⭐⭐½

14. Kết luận: Có nên mua Honda City 2027?

Có, nếu bạn cần một sedan 5 chỗ cân bằng giữa độ bền, tiết kiệm, không gian và an toàn.

Điểm mình đánh giá cao nhất ở City 2026 không phải công suất mà là gói Honda Sensing tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản.

Nếu chia theo ngân sách:

* Khoảng 550 triệu

City G

* Khoảng 600–630 triệu

City L – lựa chọn mình khuyên mua nhất

* Khoảng 630–660+ triệu

City RS – nếu thích ngoại hình và muốn nhiều trang bị nhất

Cá nhân mình sẽ chọn City L nếu mua để sử dụng gia đình lâu dài. Chênh khoảng 40 triệu so với G nhưng nhận được khá nhiều tiện nghi thiết thực; còn nếu đã có ngân sách gần 660 triệu và thích kiểu dáng thể thao thì chọn RS.

Lưu ý về giá: giá lăn bánh ở trên là ước tính tại thời điểm tháng 8/2026; mức thực trả có thể thay đổi theo nơi đăng ký, màu xe, phí biển số, chương trình hỗ trợ trước bạ và mức giảm trực tiếp của đại lý.


THAM KHẢO THÊM

XE Ô TÔ HONDA

XE HONDA CITY



Cùng chuyên mục
 Chi tiết xe ô tô Honda City 2027 kèm giá lăn bánh
Giá xe Honda ô tô 2027 mới nhất
 Giới thiệu chi tiết VinFast VF 7 2027, kèm giá bán
VinFast VF6 2027 – Đánh giá chi tiết và giá lăn bánh
VinFast VF5 2027 – Đánh giá chi tiết và giá lăn bánh
VinFast VF3 2027 – Đánh giá chi tiết và giá lăn bánh

Giới thiệu OTO8S

  • Đăng ký thành viên Oto8s
  • Đăng ký đại lý, cộng tác viên
Mr. Phòng