Bảng giá xe Teraco 2027 mới nhất tại Việt Nam
Bảng giá xe Teraco 2027 mới nhất tại Việt Nam
Teraco là thương hiệu xe thương mại của Daehan Motors, hiện có các dòng xe tải nhẹ, xe tải trung và xe tải van. Theo bảng giá cập nhật trong năm 2027 của Daehan Motors, giá xe Teraco đang trải từ khoảng 256 triệu đến 562 triệu đồng, tùy dòng xe, tải trọng và loại thùng. Các mức dưới đây đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm chi phí đăng ký, đăng kiểm và lăn bánh.
1. Bảng giá xe Teraco 2027
| Dòng xe Teraco | Loại thùng | Giá công bố tham khảo |
|---|---|---|
| Tera Star | Thùng lửng | 256 triệu |
| Tera Star | Thùng bạt lửng mở bửng | 268 triệu |
| Tera Star | Thùng kín | 268 triệu |
| Tera Star | Thùng kín Composite | 277 triệu |
| Tera Star | Thùng cánh chim | 279,5 triệu |
| Tera Star Plus | Thùng bạt / thùng kín | 273 triệu |
| Tera-V3 / V3S | Van 2 chỗ | 273 triệu |
| Tera-V6 | Van 2 chỗ | 324,5 triệu |
| Tera-V6 | Van 5 chỗ | 377 triệu |
| Tera-V8 | Van 2 chỗ | 347 triệu |
| Tera-V8 | Van 5 chỗ | 399 triệu |
| Tera150S | Thùng lửng | 314 triệu |
| Tera150S | Thùng bạt | 324 triệu |
| Tera150S | Thùng kín | 330 triệu |
| Tera350 Plus | Thùng lửng | 497 triệu |
| Tera350 Plus | Thùng bạt / kín | khoảng 512 triệu |
| Tera190SL Plus | Thùng lửng | 539 triệu |
| Tera190SL Plus | Thùng bạt | 553 triệu |
| Tera190SL Plus | Thùng kín | 557 triệu |
| Tera245SL Plus | Tùy loại thùng | khoảng 539–557 triệu |
| Tera345SL Plus | Thùng lửng | 544 triệu |
| Tera345SL Plus | Thùng bạt / kín | khoảng 562 triệu |
Nguồn Daehan Motors cho biết bảng giá này đã bao gồm VAT; giá thực tế có thể thay đổi theo loại thùng, chương trình khuyến mại, khu vực đăng ký và chính sách đại lý.
2. Các mẫu Teraco đáng chú ý
Tera Star – từ 256 triệu đồng: phù hợp hộ kinh doanh, giao hàng và vận chuyển hàng hóa trong đô thị. Có nhiều lựa chọn thùng từ lửng, bạt đến kín Composite.
Tera150S – từ 314 triệu đồng: dòng xe tải khoảng 1,5 tấn, có thùng lửng, thùng bạt và thùng kín; giá công bố tương ứng khoảng 314–330 triệu đồng.
Tera-V3/V3S – 273 triệu đồng: dòng tải van 2 chỗ, tải trọng công bố lần lượt khoảng 780 kg và 945 kg.
Tera-V6 – 324,5–377 triệu đồng: có cấu hình 2 chỗ và 5 chỗ, phù hợp vận chuyển hàng hóa kết hợp nhu cầu chở người.
Tera-V8 – 347–399 triệu đồng: có bản 2 chỗ và 5 chỗ, thuộc nhóm xe van cao hơn trong danh mục Teraco hiện tại.
Tera190SL Plus / Tera245SL Plus / Tera345SL Plus: hướng tới nhu cầu vận tải lớn hơn, giá công bố khoảng 539–562 triệu đồng tùy mẫu và loại thùng.
3. Giá lăn bánh Teraco
Giá lăn bánh sẽ cao hơn giá xe do phải cộng thêm:
- Lệ phí trước bạ
- Phí đăng ký, cấp biển số
- Đăng kiểm
- Bảo hiểm bắt buộc
- Phí bảo trì đường bộ
- Chi phí đóng thùng nếu chưa bao gồm trong giá xe
Ví dụ, với Tera150S thùng lửng giá 314 triệu đồng, tổng số tiền cần chuẩn bị để đưa xe vào sử dụng sẽ cao hơn giá niêm yết và cần tính theo tỉnh/thành phố đăng ký cụ thể.
THAM KHẢO THÊM:






Mr. Phòng