Hyundai Creta 2026: Giá lăn bánh, thông số kỹ thuật và đánh giá chi tiết
1 VNĐ
Mô tả:
Hyundai Creta 2026: Giá lăn bánh, thông số kỹ thuật và đánh giá chi tiết
Hyundai Creta 2026 là mẫu SUV đô thị cỡ B của Hyundai, cạnh tranh trực tiếp với Kia Seltos, Toyota Yaris Cross, Mitsubishi Xforce, Honda HR-V và Mazda CX-3. Tại Việt Nam, Creta hiện có 4 phiên bản: 1.5 Tiêu chuẩn, 1.5 Đặc biệt, 1.5 Cao cấp và 1.5 N Line. Trang Hyundai Thành Công hiện công bố thông số của cả 4 phiên bản.

1. Giá Hyundai Creta 2026
Giá bán lẻ đề xuất hiện được các nguồn thị trường ghi nhận như sau:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Creta 1.5 Tiêu chuẩn | 599 triệu đồng |
| Creta 1.5 Đặc biệt | 659 triệu đồng |
| Creta 1.5 Cao cấp | 705 triệu đồng |
| Creta 1.5 N Line | 715 triệu đồng |
Lưu ý: Giá đại lý thực tế có thể thấp hơn giá niêm yết do chương trình giảm giá, hỗ trợ lệ phí trước bạ hoặc tặng phụ kiện. Vì vậy khi mua xe nên lấy báo giá đại lý tại thời điểm ký hợp đồng.
2. Giá lăn bánh Hyundai Creta 2026
Theo bảng giá tham khảo hiện có, mức lăn bánh tại Hà Nội/TP.HCM và các tỉnh được ước tính như sau:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh KV I* | Lăn bánh KV II* |
|---|---|---|---|
| Creta 1.5 Tiêu chuẩn | 599 triệu | ~675,2 triệu | ~661,4 triệu |
| Creta 1.5 Đặc biệt | 659 triệu | ~741,2 triệu | ~727,4 triệu |
| Creta 1.5 Cao cấp | 705 triệu | ~791,8 triệu | ~778,0 triệu |
| Creta N Line | 715 triệu | ~802,8 triệu | ~789,0 triệu |
KV I: Hà Nội và TP.HCM.
KV II: các địa phương còn lại.
Các con số trên là mức tham khảo, chưa phản ánh các chương trình khuyến mại/giảm giá riêng của từng đại lý. Đặc biệt, chi phí đăng ký xe có thể thay đổi theo chính sách phí tại từng thời điểm.
Ví dụ tại Hà Nội
Nếu mua Creta 1.5 Tiêu chuẩn với giá niêm yết 599 triệu đồng, tổng chi phí để xe ra biển được tham khảo khoảng 675 triệu đồng.
Với bản Cao cấp, con số khoảng 792 triệu đồng.
3. Kích thước Hyundai Creta 2026
Hyundai Creta mới có kích thước:
- Dài: 4.330 mm
- Rộng: 1.790 mm
- Cao: 1.660 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.610 mm
- Khoảng sáng gầm: 200 mm
- Dung tích bình nhiên liệu: 40 lít
- Số chỗ: 5 chỗ
- Dẫn động: FWD – cầu trước
Đây là những thông số được Hyundai Thành Công công bố trên trang sản phẩm hiện tại.
Khoảng sáng gầm 200 mm là một ưu điểm khi sử dụng xe trong điều kiện đường phố Việt Nam, đặc biệt khi đi đường xấu, ổ gà hoặc ngập nhẹ.
4. Động cơ Hyundai Creta 2026
Cả 4 phiên bản sử dụng động cơ Smartstream G1.5:
- Dung tích: 1.497 cc
- Công suất tối đa: 115 PS tại 6.300 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 144 Nm tại 4.500 vòng/phút
- Hộp số: CVT
- Dẫn động: cầu trước FWD
Điểm đáng chú ý là Creta N Line tại Việt Nam cũng sử dụng động cơ 1.5L hút khí tự nhiên 115 PS, không phải động cơ 1.5 Turbo như một số thị trường khác.
Mức tiêu thụ nhiên liệu tham khảo
| Phiên bản | Kết hợp | Đô thị | Ngoài đô thị |
|---|---|---|---|
| 1.5 Đặc biệt | 6,07 L/100 km | 8,25 | 4,80 |
| 1.5 Cao cấp | 6,27 L/100 km | 8,60 | 4,92 |
| N Line | 6,45 L/100 km | 8,92 | 4,99 |
Số liệu tiêu thụ được Hyundai công bố trong catalogue sản phẩm; mức thực tế còn phụ thuộc điều kiện giao thông, tải trọng và cách lái.
5. Ngoại thất Hyundai Creta 2026
Creta mới có thiết kế hiện đại hơn thế hệ trước.
Phần đầu xe

Nổi bật với:
- Lưới tản nhiệt Black Chrome Parametric
- Đèn LED trên các phiên bản cao
- Dải đèn LED định vị ban ngày
- Thiết kế đầu xe vuông vức hơn
- Cản trước thể thao
Hyundai Thành Công mô tả thiết kế mới tập trung vào lưới tản nhiệt Parametric, đèn LED và DRL.
Thân xe
.jpg)
Creta sử dụng:
- Mâm 17 inch trên các bản thông thường
- Mâm 18 inch trên N Line
- Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện
- Các đường dập nổi tạo cảm giác SUV mạnh mẽ.
Phía sau

Xe có:
- Đèn hậu LED
- Thiết kế đèn hậu nối liền hiện đại
- Cản sau thể thao
- Ăng-ten vây cá.
6. Nội thất Hyundai Creta 2026

Nội thất là một trong những điểm mạnh của Creta.
Các phiên bản cao có:
- Màn hình kỹ thuật số 10,25 inch
- Màn hình giải trí 10,25 inch
- Ghế da
- Ghế lái chỉnh điện
- Làm mát hàng ghế trước
- Điều hòa tự động
- Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
- Sạc không dây
- Cổng USB Type-C
- Phanh tay điện tử
- Auto Hold.

Bản Cao cấp và N Line còn có hệ thống âm thanh Bose 8 loa.
7. Trang bị an toàn Hyundai Creta 2026
Hyundai Creta 2026 được trang bị nhiều công nghệ an toàn, đặc biệt ở hai phiên bản cao.
Trang bị cơ bản
- ABS
- EBD
- BA
- ESC
- HAC
- TCS
- TPMS
- Camera lùi
- Cảm biến phía sau
- 6 túi khí trên các phiên bản cao.
Hyundai SmartSense
Các bản cao được trang bị thêm những hệ thống như:
- FCA: hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước
- HBA: tự động chuyển pha/cốt
- RCCA: hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi
- BCA: cảnh báo/hỗ trợ tránh va chạm điểm mù
- LKA/LFA: hỗ trợ giữ và duy trì làn đường
- SCC: kiểm soát hành trình thích ứng.
Hyundai Thành Công xác nhận Creta mới được nâng cấp gói công nghệ Hyundai SmartSense.
8. So sánh nhanh 4 phiên bản Hyundai Creta 2026
| Trang bị | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ 1.5 | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Công suất | 115 PS | 115 PS | 115 PS | 115 PS |
| Hộp số CVT | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Mâm | 17" | 17" | 17" | 18" |
| Đèn LED | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| Màn hình 10,25" | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đồng hồ 10,25" | – | ✓ | ✓ | ✓ |
| Ghế lái điện | – | – | ✓ | ✓ |
| Làm mát ghế trước | – | – | ✓ | ✓ |
| Bose 8 loa | – | – | ✓ | ✓ |
| Camera 360° | – | – | ✓ | ✓ |
| SmartSense | – | ✓* | ✓ | ✓ |
| 6 túi khí | – | ✓ | ✓ | ✓ |
* Trang bị cụ thể có thể khác theo cấu hình/đời xe và chính sách phân phối; Hyundai cũng lưu ý thông số có thể được thay đổi.
9. Hyundai Creta N Line 2026 có gì đặc biệt?
N Line là phiên bản dành cho người thích phong cách thể thao hơn.
Điểm khác biệt gồm:
- Thiết kế ngoại thất N Line
- Mâm 18 inch
- Nội thất phối màu thể thao
- Ghế/nội thất có điểm nhấn màu đỏ
- Phanh và chi tiết ngoại thất mang phong cách N Line
- Bose 8 loa
- Các công nghệ an toàn cao cấp.
Tuy nhiên, khả năng vận hành không mạnh hơn đáng kể về động cơ vì vẫn là Smartstream G1.5, 115 PS và 144 Nm.
10. Ưu điểm của Hyundai Creta 2026
Ưu điểm nổi bật:
✅ Thiết kế hiện đại, dễ tiếp cận khách hàng Việt Nam
✅ Khoảng sáng gầm 200 mm
✅ Động cơ 1.5L tiết kiệm nhiên liệu
✅ Hộp số CVT vận hành mượt
✅ Nội thất khá nhiều tiện nghi
✅ Bản Cao cấp/N Line có ghế làm mát
✅ Màn hình 10,25 inch
✅ Âm thanh Bose 8 loa
✅ Gói SmartSense nhiều tính năng
✅ Chi phí sử dụng phù hợp nhu cầu gia đình và đô thị.
11. Nhược điểm Hyundai Creta 2026
❌ Động cơ 1.5L 115 PS không phải lựa chọn mạnh nhất phân khúc.
❌ Khi chở đủ người và hành lý, xe có thể không cho cảm giác tăng tốc mạnh như các mẫu sử dụng động cơ tăng áp.
❌ Bản Tiêu chuẩn bị cắt khá nhiều tiện nghi so với bản Cao cấp.
❌ Nếu mua N Line chủ yếu vì hiệu suất thì chưa thực sự thuyết phục, vì động cơ vẫn giống các bản còn lại.
12. Nên mua Hyundai Creta 2026 bản nào?
💰 Creta 1.5 Tiêu chuẩn – 599 triệu
Phù hợp nếu ưu tiên:
- Giá mua thấp
- Gia đình trẻ
- Đi lại chủ yếu trong thành phố
- Muốn SUV 5 chỗ nhưng không cần quá nhiều tiện nghi.
⭐ Creta 1.5 Đặc biệt – 659 triệu
Đây là bản đáng cân nhắc nhất về giá/trang bị nếu muốn cân bằng chi phí và tiện nghi.
👑 Creta 1.5 Cao cấp – 705 triệu
Tôi đánh giá đây là phiên bản hợp lý nhất nếu ngân sách khoảng 700–800 triệu đồng.
Bạn có được nhiều trang bị cao cấp như:
- Ghế lái điện
- Làm mát ghế
- Bose
- Camera 360°
- SmartSense
- Màn hình kỹ thuật số.
🏎️ Creta N Line – 715 triệu
Nên chọn nếu bạn ưu tiên:
- Ngoại hình thể thao
- Mâm 18 inch
- Nội thất phong cách N Line
- Muốn chiếc Creta nổi bật hơn.
Đánh giá tổng quan Hyundai Creta 2026
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Thiết kế | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Nội thất | ⭐⭐⭐⭐½ |
| Tiện nghi | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Động cơ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tiết kiệm nhiên liệu | ⭐⭐⭐⭐½ |
| An toàn | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Không gian | ⭐⭐⭐⭐½ |
| Giá/giá trị | ⭐⭐⭐⭐½ |
Hyundai Creta 2026 là một trong những lựa chọn đáng chú ý trong nhóm B-SUV tại Việt Nam. Nếu ưu tiên sử dụng gia đình, đi phố nhiều và muốn nhiều tiện nghi, tôi nghiêng về Creta 1.5 Cao cấp; nếu muốn tiết kiệm chi phí mua ban đầu, bản Đặc biệt có tính cân bằng tốt.
Thông số kỹ thuật chính ở trên được đối chiếu với trang sản phẩm chính thức của Hyundai Thành Công Việt Nam.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Vỏ đèn gầm xe Hyundai Creta 2013 | vỏ đèn gầm xe Creta 2013 | vỏ đèn sương mù Creta 2013 | 86523-A0000 | 86523A0000 | 86524-A0000 | 86524A0000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
10/05/2025
1 VNĐ
Đèn gầm xe Hyundai Creta 2013 | đèn gầm xe Creta 2013 | đèn sương mù Creta 2013 | 92201-A0000 | 92201A0000 | 92202-A0000 | 92202A0000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
10/05/2025
1 VNĐ
Đèn hậu trong xe Hyundai Creta 2013 | đèn hậu trong xe Creta 2013 | đèn hậu Creta 2013 | 92403-A0000 | 92403A0000 | 92404-A0000 | 92404A0000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
10/05/2025
1 VNĐ
Đèn hậu ngoài xe Hyundai Creta 2013 | đèn hậu ngoài xe Creta 2013 | đèn hậu Creta 2013 | 92401-A0000 | 92401A0000 | 92402-A0000 | 92402A0000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
10/05/2025
1 VNĐ
Đèn pha xe Hyundai Creta 2013 | đèn pha xe Creta 2013 | đèn pha Creta 2013 | 92101-A0000 | 92101A0000 | 92102-A0000 | 92102A0000
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
10/05/2025
1 VNĐ
Lá Côn Xe Hyundai Creta 2023 | Lá Côn Xe Creta 2023 | Đĩa Ly Hợp Xe Creta 2023 | 4110032130
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
07/09/2023
1 VNĐ
Lá Côn Xe Hyundai Creta 2022 | Lá Côn Xe Creta 2022 | Đĩa Ly Hợp Xe Creta 2022 | 4110032130
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
07/09/2023
1 VNĐ
Lá Côn Xe Hyundai Creta 2021 | Lá Côn Xe Creta 2021 | Đĩa Ly Hợp Xe Creta 2021 | 4110032130
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
07/09/2023
1 VNĐ
Lá Côn Xe Hyundai Creta 2020 | Lá Côn Xe Creta 2020 | Đĩa Ly Hợp Xe Creta 2020 | 4110032130
Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
07/09/2023
1 VNĐ
Mr. Phòng