Giới thiệu chi tiết xe tải nhỏ SRM T20 2026 kèm giá lăn bánh
1 VNĐ
Mô tả:
Giới thiệu chi tiết xe tải nhỏ SRM T20 2026 kèm giá lăn bánh
Đúng rồi, chiếc xe trong ảnh là SRM T20, thường được gọi là SRM T20A 930 kg hoặc SRM 930 kg. Tôi xin đính chính câu trả lời trước: đây không phải Dongben T20. SRM là thương hiệu thuộc Shineray, cùng hệ sinh thái với Dongben. Mẫu T20A hiện được các nguồn thị trường cập nhật cho năm 2026.

🚚 SRM T20A 2026 – xe tải nhỏ 930 kg
1. Giá xe SRM T20A 2026
Theo bảng giá cập nhật trong năm 2026, SRM T20A có 3 cấu hình chính:
| Phiên bản | Tải trọng | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| SRM T20A thùng lửng | 990 kg | 195 triệu đồng |
| SRM T20A thùng mui bạt | 930 kg | 205 triệu đồng |
| SRM T20A thùng kín | 930 kg | 213 triệu đồng |
Một số đại lý hiện niêm yết khoảng giá rộng hơn, lần lượt 195–202 triệu, 205–212,3 triệu và 213–221 triệu đồng, tùy cấu hình thùng và chương trình bán hàng.
2. Thông số kỹ thuật SRM T20A
Động cơ
SRM T20A sử dụng động cơ DLCG14, máy xăng 1.5L:
| Thông số | SRM T20A |
|---|---|
| Loại động cơ | DLCG14 |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Dung tích | 1.499 cc |
| Xi-lanh | 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Công suất | 80 kW / 109 HP |
| Vòng tua công suất cực đại | 5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | khoảng 130 Nm |
| Hộp số | Sàn 5 cấp |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Mức tiêu hao tham khảo | ~7,2–7,5 lít/100 km |
| Bình nhiên liệu | 37 lít |
Các thông số này được công bố cho SRM T20A 930 kg đời hiện hành.
Điểm đáng chú ý
So với nhiều xe tải nhỏ chỉ dùng động cơ 1.0–1.3L, T20A có động cơ 1.5L, công suất 109 HP. Đây là một trong những ưu điểm của xe khi thường xuyên chở hàng gần đủ tải hoặc chạy đường dài hơn.
3. Kích thước xe và thùng
SRM T20A thùng mui bạt
- Kích thước tổng thể: 4.780 × 1.580 × 2.290 mm
- Lòng thùng: 2.690 × 1.430 × 1.170/1.420 mm
- Chiều dài cơ sở: 2.760 mm
- Tải trọng: 930 kg
- Tổng trọng lượng: 2.150 kg

SRM T20A thùng kín
- Kích thước tổng thể: 4.810 × 1.580 × 2.290 mm
- Lòng thùng: 2.710 × 1.465 × 1.400 mm
- Tải trọng: 930 kg
- Tổng trọng lượng: 2.150 kg
SRM T20A thùng lửng
- Kích thước tổng thể: khoảng 4.770–4.810 × 1.580 × 1.910–2.290 mm, tùy cấu hình công bố
- Lòng thùng khoảng 2.690 × 1.440 × 350 mm
- Tải trọng có cấu hình được công bố 990 kg
Lưu ý: khi mua nên kiểm tra chính xác tải trọng ghi trên hồ sơ đăng kiểm của chiếc xe cụ thể, vì T20A có các cấu hình tải 930 kg và 990 kg.
4. Ngoại thất
Chiếc xe bạn gửi có thiết kế cabin khá đặc trưng của SRM T20A:
- Cabin đầu dài.
- Lưới tản nhiệt lớn mạ chrome.
- Logo SRM màu đỏ.
- Cụm đèn pha dạng projector.
- Đèn sương mù.
- Gương chiếu hậu lớn.
- Thùng hàng tách biệt với cabin.
- Lốp 5.50-13.
Thiết kế cabin đầu dài giúp T20A có diện mạo giống xe du lịch hơn nhiều mẫu tải nhỏ truyền thống.
5. Nội thất
Đây là một trong những điểm mạnh của SRM T20A.
Trang bị được các nguồn bán xe công bố gồm:
- Ghế da/Simili.
- Điều hòa 2 chiều.
- Kính chỉnh điện.
- Khóa cửa trung tâm.
- Vô-lăng trợ lực điện EPS.
- Màn hình giải trí.
- Camera lùi.
- Bluetooth/USB/Radio tùy cấu hình.
- Cabin 2 chỗ.
Với một chiếc xe tải khoảng 200 triệu đồng, nội thất của T20A tương đối đầy đủ.
6. Khung gầm – phanh – hệ thống lái
SRM T20A sử dụng:
Hệ thống lái
- Bánh răng – thanh răng.
- Trợ lực điện EPS.
Phanh
- Trước: phanh đĩa.
- Sau: tang trống.
- Trợ lực chân không.
Hệ thống treo
- Treo phụ thuộc.
- Nhíp lá.
- Có giảm chấn thủy lực.
Lốp: 5.50-13.
7. Giá lăn bánh SRM T20A 2026
Đây là phần cần tính tương đối cẩn thận.
Xe tải thuộc nhóm ô tô chịu lệ phí trước bạ 2%.
Từ năm 2026, lệ phí cấp mới đăng ký + biển số đối với ô tô không phải xe chở người dưới 9 chỗ là:
- Khu vực I: 350.000 đồng
- Khu vực II: 100.000 đồng.
SRM T20A thùng lửng – 195 triệu
Nếu lấy giá xe 195 triệu để dự toán:
| Khoản | Ước tính |
|---|---|
| Giá xe | 195 triệu |
| Trước bạ | khoảng 3–4 triệu* |
| Đăng ký + biển | 100.000–350.000 |
| Đăng kiểm | khoảng vài trăm nghìn |
| Phí đường bộ | tùy thời gian đóng |
| Bảo hiểm TNDS | theo quy định |
| Lăn bánh dự kiến | ~199–201 triệu |
SRM T20A thùng mui bạt – 205 triệu
Giá xe: khoảng 205 triệu.
Dự toán tổng tiền đưa xe vào sử dụng:
👉 Khoảng 209–211 triệu đồng.
SRM T20A thùng kín – 213 triệu
Giá xe: khoảng 213 triệu.
Dự toán:
👉 Khoảng 217–219 triệu đồng.
* Quan trọng: lệ phí trước bạ được tính theo giá tính lệ phí trước bạ/chassis theo quy định, không đơn giản luôn bằng 2% giá bán cả xe. Vì vậy con số lăn bánh trên là mức dự toán, cần căn cứ bảng giá tính trước bạ và hồ sơ chiếc xe cụ thể. Hà Nội cũng đã điều chỉnh bảng giá tính lệ phí trước bạ ô tô từ tháng 7/2026.
8. Bảng tổng hợp SRM T20A 2026
| Thông số | SRM T20A |
|---|---|
| Phân khúc | Xe tải nhẹ |
| Tải trọng | 930–990 kg |
| Động cơ | Xăng DLCG14 |
| Dung tích | 1.499 cc |
| Công suất | 109 HP |
| Hộp số | 5MT |
| Dẫn động | 4×2 |
| Lốp | 5.50-13 |
| Bình xăng | 37L |
| Tiêu hao | ~7,2–7,5L/100km |
| Chiều dài thùng | ~2,69–2,71m |
| Số chỗ | 2 |
| Điều hòa | 2 chiều |
| Trợ lực lái | EPS |
| Camera lùi | Có |
| Giá từ | ~195 triệu |
| Giá thùng mui bạt | ~205 triệu |
| Giá thùng kín | ~213 triệu |
9. SRM T20A có đáng mua không?
Theo tôi, đây là mẫu đáng xem xét nếu bạn cần xe tải nhỏ dưới 1 tấn với ngân sách khoảng 200–220 triệu.
Ưu điểm
- ⭐ Động cơ 1.5L/109 HP khá mạnh trong phân khúc.
- ⭐ Thùng dài khoảng 2,7 m.
- ⭐ Cabin tiện nghi.
- ⭐ Trợ lực điện EPS.
- ⭐ Điều hòa 2 chiều.
- ⭐ Giá đầu tư tương đối thấp.
- ⭐ Có nhiều loại thùng.
Nhược điểm
- ❌ Động cơ xăng, nếu chạy rất nhiều km mỗi ngày thì chi phí nhiên liệu có thể cao hơn xe diesel.
- ❌ Euro 4, trong khi nhiều mẫu xe mới đã hướng tới chuẩn khí thải cao hơn.
- ❌ Tải trọng dưới 1 tấn nên không phù hợp nếu thường xuyên chở hàng nặng.
- ❌ Khi mua cần kiểm tra kỹ tải trọng đăng kiểm thực tế, đặc biệt giữa bản 930 kg và bản 990 kg.
👉 Nếu chọn theo nhu cầu
Rẻ nhất: SRM T20A thùng lửng 990 kg.
Đa dụng: SRM T20A mui bạt 930 kg.
Giao hàng, thực phẩm, điện máy, hàng tiêu dùng: SRM T20A thùng kín 930 kg là hợp lý nhất.
THAM KHẢO THÊM
Thông tin
Tin rao vặt tương tự
Mr. Phòng